go after
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pursue, chase, or try to catch someone, or to try to achieve/obtain something such as a goal, job, or opportunity.
Đuổi theo, săn đuổi ai đó hoặc quyết tâm theo đuổi, nỗ lực đạt được cái gì đó (mục tiêu, công việc, giải thưởng).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🏃♂️ Hãy tưởng tượng bạn đang chạy ngay sau (after) một chiếc xe bus 🚌 hay một giấc mơ 🎯 để bắt lấy nó! Do đó, go after chính là đi theo sau để đuổi bắt hoặc quyết tâm theo đuổi một mục tiêu. Hãy dũng cảm go after ước mơ của mình nhé! ✨⚡
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go after + someone
The police are going after the suspect who fled the scene.
Cảnh sát đang truy bắt nghi phạm đã bỏ chạy khỏi hiện trường.
-
go after + something
She decided to quit her job and go after her dream of opening a bakery.
Cô ấy đã quyết định nghỉ việc để theo đuổi ước mơ mở một tiệm bánh.
📝 Examples (5) / Ví dụ
If you really want that promotion, you should go after it.
Nếu bạn thực sự muốn vị trí thăng tiến đó, bạn nên chủ động theo đuổi nó.
The dog went after the cat as soon as the garden gate opened.
Con chó đã đuổi theo con mèo ngay khi cổng vườn mở ra.
Our company is planning to go after new international markets next year.
Công ty chúng tôi đang lên kế hoạch tiếp cận các thị trường quốc tế mới vào năm tới.
Don’t let this opportunity slip away; go after what you deserve.
Đừng để cơ hội này vụt mất; hãy theo đuổi những gì bạn xứng đáng nhận được.
Reporters went after the senator to get his statement on the scandal.
Các phóng viên đã bám theo vị thượng nghị sĩ để lấy phát ngôn của ông về vụ bê bối.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go after a goal – theo đuổi một mục tiêu
- go after a job – tìm kiếm hoặc ứng tuyển một công việc
- go after a market – nhắm đến một thị trường
- go after a suspect – truy bắt một nghi phạm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both everyday conversations and professional contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn