go against – Cấu trúc và cách dùng

go against

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Common Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To oppose, contradict, or be contrary to a rule, decision, or belief; to be unfavorable to someone.

Chống lại, đi ngược lại (quy tắc, nguyên tắc, mong muốn) hoặc gây bất lợi cho ai đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang GO (đi) nhưng lại va phải một luồng gió đẩy AGAINST (ngược chiều)! 💨 🚶‍♂️

Cụm từ này dùng khi bạn đi ngược lại hoặc chống lại quy tắc, lời khuyên hay niềm tin. Hãy nhớ: Sau go against là tân ngữ luôn, KHÔNG thêm giới từ ‘to’ nhé! 🎯

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • go against + something

    Doing this would go against my personal principles.

    Làm điều này sẽ đi ngược lại các nguyên tắc cá nhân của tôi.

  • go against + someone

    You shouldn’t go against your manager in front of the whole team.

    Bạn không nên chống đối quản lý trước mặt cả đội.

  • something + go against + someone

    The court’s decision went against the defendant.

    Quyết định của tòa án đã gây bất lợi cho bị cáo.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I can’t sign this contract because it goes against company policy.

Tôi không thể ký hợp đồng này vì nó đi ngược lại quy định của công ty.

2

She decided to go against her family’s advice and pursue a music career.

Cô ấy quyết định làm trái lời khuyên của gia đình để đuổi theo sự nghiệp âm nhạc.

3

The judge’s verdict went against us, but we plan to appeal.

Phán quyết của thẩm phán đã gây bất lợi cho chúng tôi, nhưng chúng tôi dự định sẽ kháng án.

4

It goes against my nature to leave a job unfinished.

Bản tính của tôi là không thể để công việc dở dang.

5

Why do you always have to go against everything I say?

Tại sao lúc nào bạn cũng phải phản đối mọi điều tôi nói vậy?

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

oppose contradict defy

💧 Opposites / Trái nghĩa

comply with support obey

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • go against someone’s wishes – đi ngược lại mong muốn của ai
  • go against the rules – làm trái quy định
  • go against one’s principles – đi ngược lại nguyên tắc sống
  • go against nature – đi ngược lại quy luật tự nhiên

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
High (Very common in both spoken and written English)

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you really going to tell the boss that his plan won’t work?

B: Yes. Staying silent goes against everything I believe in about honesty at work.

A: I admire your courage, but I hope it doesn’t go against your career prospects here!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

It goes against to my beliefs.
It goes against my beliefs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *