go ahead
📖 Meaning / Ý nghĩa
To start or continue to do something, especially after waiting or getting permission.
Bắt đầu hoặc tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt là sau khi chờ đợi hoặc được sự cho phép.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang đứng trước một cánh cửa 🚪 và xin phép qua. Người đối diện xua tay mỉm cười nói GO (đi) AHEAD (về phía trước) ➡️ Nghĩa là CỨ TỰ NHIÊN hoặc BẮT ĐẦU TIẾN HÀNH đi nào! 🚀
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go ahead + with + noun
They decided to go ahead with the project despite the costs.
Họ đã quyết định tiến hành dự án mặc dù tốn kém chi phí.
-
go ahead + and + verb
Go ahead and start eating without me.
Cứ tự nhiên ăn trước đi, không cần đợi tôi đâu.
-
Go ahead! (Used as an imperative)
May I ask a question? – Yes, go ahead!
Tôi có thể hỏi một câu không? – Được chứ, bạn cứ hỏi đi!
📝 Examples (5) / Ví dụ
If you want to use my pen, go ahead.
Nếu bạn muốn dùng bút của tôi thì cứ tự nhiên nhé.
The outdoor concert will go ahead as planned despite the light rain.
Buổi hòa nhạc ngoài trời vẫn sẽ diễn ra theo kế hoạch mặc dù có mưa nhỏ.
We are still waiting for permission to go ahead with the construction.
Chúng tôi vẫn đang chờ phép để tiến hành việc xây dựng.
Go ahead and take a seat; the doctor will see you in a minute.
Bạn cứ tự nhiên ngồi xuống ghế; bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay thôi.
Although there were several objections, the board decided to go ahead.
Mặc dù có một vài sự phản đối, ban giám đốc vẫn quyết định tiến hành.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go ahead with the plan – tiến hành kế hoạch
- go ahead with the project – tiến hành dự án
- feel free to go ahead – cứ tự nhiên tiến hành
- decision to go ahead – quết định tiến hành
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken daily communication and business context
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn