go along
📖 Meaning / Ý nghĩa
To agree with or accept a decision, opinion, or suggestion; or to accompany someone to a place.
Đồng ý, chấp thuận một ý kiến hoặc quyết định; hoặc đi cùng ai đó đến một nơi
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚶♂️🚶 GO ALONG giống như việc bạn bước đi song hành cùng ai đó! Khi bạn ‘bước cùng đường’ với ý kiến của người khác, nghĩa là bạn ĐỒNG Ý hoặc ĐI CÙNG họ. 💡 Mẹo nhỏ: Muốn nói đồng ý với AI đó hoặc Ý KIẾN nào đó, hãy luôn thêm từ WITH phía sau nha (go along WITH)! 🤝✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go along with somebody/something
I’m willing to go along with your suggestion.
Tôi sẵn sàng đồng ý với gợi ý của bạn.
-
go along (to something)
Are you going along to the party tonight?
Bạn có đi cùng tới bữa tiệc tối nay không?
-
as someone goes along
He made up the story as he went along.
Anh ấy vừa đi vừa bịa ra câu chuyện.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I’m happy to go along with whatever you decide for dinner.
Tớ rất vui lòng làm theo bất kỳ điều gì bạn quyết định cho bữa tối.
She decided to go along to the meeting just to see what was happening.
Cô ấy quyết định đi cùng đến cuộc họp chỉ để xem điều gì đang diễn ra.
Don’t just go along with the crowd; think for yourself.
Đừng chỉ hùa theo đám đông; hãy tự suy nghĩ đi.
We can explain the process to you as we go along.
Chúng tôi có thể giải thích quy trình cho bạn trong quá trình thực hiện.
He pretended to go along with their idea until he found a better solution.
Anh ấy giả vờ đồng ý với ý tưởng của họ cho đến khi tìm được giải pháp tốt hơn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go along with the plan – đồng ý theo kế hoạch
- go along with the crowd – hùa theo đám đông
- make it up as you go along – vừa làm vừa tính / ứng biến
- just go along for the ride – chỉ tham gia cho vui
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal business contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn