go around – Cấu trúc và cách dùng

go around

/phrasal verb/
B1 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To spread or circulate among people; to be sufficient for everyone in a group; or to move around a place.

Lan truyền (tin đồn, bệnh tật); đủ chia cho tất cả mọi người; hoặc đi loanh quanh một nơi.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng cụm go around giống như một chiếc kim đồng hồ xoay vòng tròn 🔄! Khi tin đồn hay vi-rút go around, nghĩa là nó đang lan truyền vòng quanh từ người này sang người khác. Còn khi phát bánh mì pizza mà go around, nghĩa là bánh được xoay đủ một vòng tới tay tất cả mọi người! 🍕✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • there is/are + enough + N + to go around

    Don’t worry, there are plenty of chairs to go around.

    Đừng lo, có rất nhiều ghế đủ cho tất cả mọi người.

  • a rumor/virus + is going around

    There is a nasty flu going around the office.

    Đang có một đợt cúm nghiêm trọng lây lan trong văn phòng.

  • go around + V-ing

    He shouldn’t go around telling people false information.

    Anh ta không nên cứ đi nói với mọi người thông tin sai sự thật như vậy.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

There isn’t much food, but I think there’s enough to go around.

Không có nhiều thức ăn lắm, nhưng tôi nghĩ là đủ chia cho mọi người.

2

A severe stomach bug has been going around the school all week.

Dịch bệnh đau bụng nặng đã lây lan khắp trường suốt cả tuần nay.

3

Why do you always go around complaining about your job?

Tại sao lúc nào bạn cũng đi phàn nàn về công việc của mình thế?

4

We spent the afternoon going around the ancient town.

Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo quanh khu phố cổ.

5

I heard a rumor going around that our boss is moving to London.

Tôi nghe thấy tin đồn lan truyền rằng sếp của chúng ta sắp chuyển sang Luân Đôn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

circulate spread be sufficient

💧 Opposites / Trái nghĩa

run short be scarce disappear

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • enough to go around – đủ cho tất cả mọi người
  • a rumor going around – tin đồn đang lan truyền
  • a virus going around – vi-rút/dịch bệnh đang lây lan
  • go around in circles – đi lòng vòng / không giải quyết được vấn đề

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and informal writing

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Is it true that Sarah is leaving the team next month?

B: I’m not sure, but that’s the rumor going around the office.

A: I hope it isn’t true, we really need her expertise on this project.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Is there enough food to go about for everyone?
Is there enough food to go around for everyone?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *