go away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave a place, person, or situation; to go on a trip or holiday; or to disappear (such as pain, a problem, or a feeling).
Rời đi, đi xa (đi du lịch, nghỉ dưỡng), hoặc biến mất (nỗi đau, triệu chứng, căn bệnh, vấn đề).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy tưởng tượng bạn xua tay nói GO AWAY khi muốn ai đó hay cơn đau ĐI XA NÀO! 🧳 ✈️ Nhớ ngay 2 nghĩa chính: 1. Xách vali đi du lịch xa. 2. Bảo mệt mỏi, bệnh tật biến mất đi!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go away (for + time)
They usually go away for the summer.
Họ thường đi du lịch xa vào mùa hè.
-
go away (from somebody/somewhere)
Go away from the edge of the cliff!
Hãy tránh xa khỏi mép vực đi!
-
go away (pain / problem)
I hope this cold goes away before the weekend.
Tôi hy vọng cơn cảm lạnh này sẽ biến mất trước cuối tuần.
📝 Examples (5) / Ví dụ
If you take this medicine, your headache will go away.
Nếu bạn uống thuốc này, cơn đau đầu của bạn sẽ biến mất.
Are you going away anywhere this Christmas?
Giáng sinh này bạn có đi chơi xa ở đâu không?
She told the barking dog to go away.
Cô ấy bảo chú chó đang sủa hãy đi chỗ khác.
We’re going away for a few days to relax.
Chúng tôi sẽ đi xa vài ngày để thư giãn.
Don’t worry, the bad weather will go away soon.
Đừng lo lắng, thời tiết xấu sẽ sớm qua đi thôi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go away for the weekend – đi chơi xa vào cuối tuần
- go away on holiday – đi nghỉ mát / đi du lịch
- make the pain go away – làm cho cơn đau biến mất
- just go away – hãy đi đi / biến đi cho xong
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn