go back – Cấu trúc và cách dùng

go back

/phrasal verb/
A2 Common Daily Life Travel

📖 Meaning / Ý nghĩa

To return to a place, time, situation, activity, or person.

Trở về, quay lại (một nơi chốn, khoảng thời gian, tình huống, hoạt động hoặc với ai đó).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo nhớ siêu nhanh: Hãy tưởng tượng từ GO (đi) kết hợp với BACK (phía sau). Đi ngược về phía sau chính là quay lại/trở về chốn cũ! 🔄
⚠️ Lưu ý nhỏ: Cụm từ go back on lại mang nghĩa mở rộng là nuốt lời, thất hứa nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • go back to + place/person/activity

    We decided to go back to the restaurant we loved.

    Chúng tôi quyết định quay lại nhà hàng mà chúng tôi yêu thích.

  • go back + time expression

    Our friendship goes back over twenty years.

    Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài hơn hai mươi năm.

  • go back to doing something

    After lunch, she went back to working on her report.

    Sau bữa trưa, cô ấy quay lại làm việc với bản báo cáo của mình.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I need to go back to the office because I forgot my keys.

Tôi cần quay lại văn phòng vì tôi quên chìa khóa.

2

When do you go back to school after the summer holiday?

Khi nào bạn quay lại trường học sau kỳ nghỉ hè?

3

Things will hopefully go back to normal soon.

Hy vọng mọi thứ sẽ sớm trở lại bình thường.

4

Their relationship goes back to their childhood days.

Mối quan hệ của họ có từ thời thơ ấu.

5

He promised to help us, so he cannot go back on his word now.

Anh ấy đã hứa sẽ giúp chúng ta, vì vậy bây giờ anh ấy không thể nuốt lời được.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

return revert head back

💧 Opposites / Trái nghĩa

leave advance move forward

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • go back home – trở về nhà
  • go back in time – du hành/trở lại quá khứ
  • go back to normal – trở lại bình thường
  • go back on one’s word – thất hứa, nuốt lời

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you staying here for another week?

B: No, I have to go back to work tomorrow morning.

A: That’s a pity! Have a safe journey back home.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will go back to home at 6 PM.
I will go back home at 6 PM. (Không dùng ‘to’ trước ‘home’)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *