go by – Cấu trúc và cách dùng

go by

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To pass (referring to time); to be guided or directed by something; or to be called by a particular name.

Trôi qua (nói về thời gian); dựa vào, tuân theo (quy tắc, lời khuyên, bằng chứng); hoặc được gọi bằng một cái tên cụ thể.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng thời gian trôi vụt qua bên cạnh BY bạn ⏰. Hãy nhớ 3 cách dùng siêu quen thuộc của GO BY nhé:
1. ⏳ Thời gian trôi: Time goes by.
2. 📏 Căn cứ vào / Tuân theo: Go by the rules / appearances.
3. 🏷️ Được gọi bằng tên: Go by a nickname.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • time + go by

    Ten years went by before they met each other again.

    Mười năm đã trôi qua trước khi họ gặp lại nhau.

  • go by + rules / standards / experience / evidence

    If we go by the official guidelines, we need to submit the application today.

    Nếu chúng ta tuân theo hướng dẫn chính thức, chúng ta cần nộp đơn đăng ký hôm nay.

  • go by + name / nickname

    His real name is William, but he usually goes by Will.

    Tên thật của anh ấy là William, nhưng anh ấy thường được gọi là Will.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Hardly a day goes by without me thinking about my hometown.

Hầu như không một ngày nào trôi qua mà tôi không nghĩ về quê hương của mình.

2

You shouldn’t go by what you read on social media without verifying the facts.

Bạn không nên chỉ dựa vào những gì đọc được trên mạng xã hội mà không xác minh thực tế.

3

She goes by her middle name, Elizabeth, at work.

Cô ấy dùng tên đệm của mình là Elizabeth khi ở nơi làm việc.

4

Going by his expression, I would say he isn’t very happy with the results.

Dựa vào nét mặt của anh ấy, tôi đoán rằng anh ấy không mấy hài lòng với kết quả.

5

Time goes by so quickly when you are having fun with friends.

Thời gian trôi qua thật nhanh khi bạn đang vui vẻ bên bạn bè.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

pass elapse follow be known as

💧 Opposites / Trái nghĩa

halt ignore disregard

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • as time goes by – khi thời gian trôi qua
  • go by the rules – làm theo quy định / luật lệ
  • go by the name of – được gọi / biết đến với tên là
  • go by appearances – đánh giá qua vẻ bề ngoài

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How long have you been working on this project?

B: Almost three months now! Time really goes by fast when you’re busy.

A: That’s so true. Let’s make sure we go by the plan to finish on schedule.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

As time goes off, people forget about the past.
As time goes by, people forget about the past.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *