go down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To decrease in level, price, or quantity; to set (sun); to stop working (system); or to be remembered.
Giảm xuống (giá cả, nhiệt độ, mức độ); lặn (mặt trời); ngừng hoạt động (hệ thống/máy tính); được ghi nhận/nhớ đến.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang đi xuống cầu thang 📉. Cái gì go down nghĩa là nó đang đi xuống: giá cả giảm xuống, nhiệt độ hạ xuống, mặt trời lặn xuống 🌅, hay máy tính rớt mạng/sập web 💻💥!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go down
Oil prices are expected to go down next month.
Giá dầu dự kiến sẽ giảm vào tháng tới.
-
go down as + noun
She will go down as one of the greatest scientists.
Cô ấy sẽ được nhớ đến như một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất.
-
go down to + number/level
The temperature went down to zero degrees last night.
Nhiệt độ đã giảm xuống 0 độ vào đêm qua.
📝 Examples (5) / Ví dụ
House prices have started to go down recently.
Giá nhà gần đây đã bắt đầu giảm xuống.
We sat on the beach and watched the sun go down.
Chúng tôi ngồi trên bãi biển và ngắm mặt trời lặn.
The company’s website went down for two hours yesterday.
Trang web của công ty đã bị sập trong hai giờ ngày hôm qua.
This match will go down in history as an absolute classic.
Trận đấu này sẽ đi vào lịch sử như một trận cầu kinh điển.
The swelling on his knee should go down in a couple of days.
Vết sưng trên đầu gối của anh ấy sẽ giảm xuống trong vài ngày tới.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- prices go down – giá cả giảm xuống
- the sun goes down – mặt trời lặn
- go down in history – đi vào lịch sử
- the server / system goes down – máy chủ / hệ thống bị sập (ngừng hoạt động)
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday speech, news, and academic writing.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn