go for – Cấu trúc và cách dùng

go for

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life IELTS

📖 Meaning / Ý nghĩa

To choose, attempt to achieve, attack, or have a preference for something or someone.

Chọn lựa, quyết tâm đạt được, tấn công, hoặc thích/chuộng cái gì đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🎯 Hãy tưởng tượng bạn bước vào một cửa hàng bánh và tiến về phía (go for) chiếc bánh sô-cô-la để chọn mua nó! Ngoài ra, hãy luôn tự cổ vũ bản thân bằng câu Go for it! mang nghĩa Tiến lên, quyết làm tới cùng! như một mũi tên lao thẳng về phía mục tiêu nhé 💪✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • go for + something/someone

    I think I’ll go for the grilled salmon tonight.

    Tôi nghĩ tối nay tôi sẽ chọn món cá hồi nướng.

  • go for it (idiom)

    If you really want the promotion, just go for it!

    Nếu bạn thực sự muốn được thăng chức, hãy cứ quyết tâm thực hiện đi!

  • go for + a/an + noun

    Let me go for a walk to clear my head.

    Để tôi đi dạo một chút cho thông thoáng đầu óc.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I usually go for simple designs rather than flashy ones.

Tôi thường chọn các thiết kế đơn giản thay vì những kiểu dáng quá sặc sỡ.

2

She decided to go for the scholarship despite the tough competition.

Cô ấy quyết định chinh phục học bổng bất chấp sự cạnh tranh gay gắt.

3

Watch out! That guard dog might go for you if you get too close.

Coi chừng! Con chó giữ nhà đó có thể lao vào tấn công bạn nếu bạn lại quá gần.

4

I don’t really go for action movies; I prefer romantic comedies.

Tôi không thích phim hành động lắm; tôi thích phim hài lãng mạn hơn.

5

The antique painting went for over fifty thousand dollars at auction.

Bức tranh cổ điển đã được bán với giá hơn 50.000 đô la tại buổi đấu giá.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

choose aim for attempt attack fancy

💧 Opposites / Trái nghĩa

reject decline avoid give up

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • go for a walk / swim / drink – đi dạo / đi bơi / đi uống nước
  • go for broke – dốc toàn lực, được ăn cả ngã về không
  • go for a job / position – ứng tuyển một công việc / vị trí
  • go for gold – quyết tâm giành huy chương vàng / đạt thành tích cao nhất

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and informal writing.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you going to apply for the studying abroad scholarship?

B: I’m a bit hesitant because there are so many talented applicants.

A: You have a great profile! Just go for it, you have nothing to lose!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I think I will go to option B for my career.
I think I will go for option B for my career.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *