go in – Cấu trúc và cách dùng

go in

/phrasal verb/
A2 Common Daily Life Movement

📖 Meaning / Ý nghĩa

To enter a building, room, or other enclosed place; (of the sun or moon) to become covered by clouds; to be absorbed or understood.

Đi vào, bước vào trong (nhà, phòng…); (mặt trời, mặt trăng) bị mây che khuất; ngấm vào, được hiểu.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Mẹo nhớ siêu nhanh 🚪: Hãy ghép động từ go (đi) và giới từ in (vào trong). Cụm go in nghĩa là bước vào bên trong một không gian kín. Tưởng tượng khi ngoài trời bắt đầu đổ mưa 🌧️, bạn sẽ nhanh chân go in vào nhà trú mưa nhé! 🏠✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • go in

    It is starting to rain, so let’s go in.

    Trời bắt đầu mưa rồi, chúng ta đi vào trong thôi.

  • go in through + noun

    The thieves went in through the open window.

    Kẻ trộm đã đi vào qua cửa sổ đang mở.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Let’s go in before it starts raining heavily.

Chúng ta hãy đi vào trong trước khi trời bắt đầu mưa to.

2

The sun went in and the air suddenly became chilly.

Mặt trời bị mây che khuất và không khí đột nhiên trở nên se lạnh.

3

I knocked on the office door before going in.

Tôi gõ cửa văn phòng trước khi đi vào.

4

She unlocked the front door and went in quietly.

Cô ấy mở khóa cửa trước và lặng lẽ đi vào.

5

No matter how many times I read this rule, it just won’t go in.

Dù tôi có đọc quy tắc này bao nhiêu lần đi nữa, nó vẫn không thể ngấm vào đầu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

enter go inside step inside

💧 Opposites / Trái nghĩa

go out exit come out

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • the sun goes in – mặt trời bị mây che khuất
  • go in through the front door – đi vào qua cửa chính
  • go in together – cùng nhau đi vào
  • go in first – đi vào trước

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: It’s getting chilly out here on the balcony.

B: You’re right. Let’s go in and make some hot tea.

A: Sounds great, I’ll grab the cookies too.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

She went in the room without knocking.
She went into the room without knocking. (hoặc: She went in without knocking.)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *