go into – Cấu trúc và cách dùng

go into

/phrasal verb/
B1 Common Academic Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To discuss, examine, or explain something in detail; to enter a profession or field; or to be spent/invested in something.

Đi sâu vào chi tiết, thảo luận kĩ lưỡng; theo đuổi một ngành nghề; hoặc được bỏ ra/đầu tư vào cái gì.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Tưởng tượng bạn bước chân (go) đi sâu vào trong (into) một căn phòng để soi kỹ từng góc! Cụm từ go into mang nghĩa đi sâu vào phân tích chi tiết một chủ đề, hoặc dấn thân bước vào một ngành nghề mới. 🚀

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • go into detail / details

    I don’t want to go into detail right now.

    Tôi không muốn đi sâu vào chi tiết lúc này.

  • go into something

    We will go into this problem in our next meeting.

    Chúng ta sẽ đi sâu thảo luận vấn đề này trong cuộc họp tiếp theo.

  • go into [a career/field/business]

    She decided to go into medicine after university.

    Cô ấy quyết định theo ngành y sau khi tốt nghiệp đại học.

  • go into doing something / something

    A lot of hard work went into preparing this event.

    Rất nhiều công sức đã được bỏ ra để chuẩn bị cho sự kiện này.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I won’t go into all the reasons now, but the trip was canceled.

Tôi sẽ không đi sâu vào tất cả các lý do lúc này, nhưng chuyến đi đã bị hủy.

2

What made you decide to go into teaching?

Điều gì đã khiến bạn quyết định theo nghề giáo?

3

Months of careful planning went into the product launch.

Hàng tháng trời lên kế hoạch cẩn thận đã được bỏ ra cho buổi ra mắt sản phẩm.

4

Let’s not go into that painful topic again.

Chúng ta đừng đề cập sâu đến chủ đề đau buồn đó nữa.

5

He went into business with his older brother after graduating.

Anh ấy đã bắt đầu kinh doanh cùng anh trai mình sau khi tốt nghiệp.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

discuss examine investigate enter

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore skip avoid omit

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • go into detail – đi sâu vào chi tiết
  • go into business – bắt đầu kinh doanh / làm ăn
  • go into debt – lâm vào cảnh nợ nần
  • go into politics – dấn thân vào chính trị

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily speech, academic writing, and professional discussions.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Can you explain why the project budget was exceeded?

B: I don’t have time to go into full detail now, but raw material costs increased.

A: Alright, let’s go into it during tomorrow’s morning meeting.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I don’t want to go details into my personal life.
I don’t want to go into detail about my personal life.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *