go into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To discuss, describe, or examine something in detail; or to enter a particular profession or state.
Thảo luận, giải thích hoặc xem xét chi tiết một vấn đề; hoặc bắt đầu theo đuổi một ngành nghề, lĩnh vực.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy tưởng tượng bạn bước into (vào bên trong) một căn phòng để xem xét kỹ từng ngóc ngách! 🚪 Do đó, go into có nghĩa là đi sâu vào chi tiết một vấn đề hoặc bước vào/theo đuổi một ngành nghề mới. Nhớ cụm từ thần thánh này nhé: go into detail = đi sâu vào chi tiết! 🔍
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go into something
I don’t want to go into the details right now.
Tôi không muốn đi sâu vào chi tiết ngay lúc này.
-
go into a profession / field
She decided to go into medicine after university.
Cô ấy quyết định theo ngành y sau khi tốt nghiệp đại học.
-
time / effort + go into something
A lot of hard work went into preparing for this event.
Rất nhiều công sức đã được đổ vào việc chuẩn bị cho sự kiện này.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We don’t need to go into all the specifics during this brief meeting.
Chúng ta không cần đi sâu vào tất cả các chi tiết cụ thể trong cuộc họp ngắn này.
What made you decide to go into teaching?
Điều gì đã khiến bạn quyết định theo nghề giáo?
The report goes into great depth about the environmental impacts.
Bản báo cáo đi sâu tìm hiểu rất kỹ về những tác động môi trường.
I’d rather not go into the reasons why we split up.
Tôi thà không đi sâu vào lý do tại sao chúng tôi chia tay.
Years of research went into developing this new vaccine.
Hàng năm trời nghiên cứu đã được đổ vào việc phát triển loại vắc-xin mới này.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go into detail – đi sâu vào chi tiết
- go into business – bắt đầu kinh doanh / theo ngành kinh doanh
- go into politics – dấn thân vào con đường chính trị
- go into liquidation – đi vào quá trình giải thể / phá sản
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken and written English, especially in academic and professional contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn