go off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To make a sudden loud noise (alarm/timer), to explode (bomb/gun), to spoil or become bad (food/drink), or to stop liking something/someone.
Reo/báo thức (chuông), nổ (bom, súng), bị ôi thiu/hỏng (thức ăn), hoặc không còn thích ai/cái gì nữa.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ GO OFF giống như một cỗ máy ngắt trạng thái yên tĩnh 💥: 1. ⏰ Chuông / Bom: Bật tung âm thanh rầm rộ! 2. 🥛 Thức ăn: Chuyển từ tươi sang ‘off’ ➡️ Bị ôi thiu! 3. 💔 Sở thích: Tắt ‘ công tắc’ yêu thích ➡️ Không còn thích nữa!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
alarm / timer + go off
My alarm goes off at 6:00 AM every morning.
Chuông báo thức của tôi reo vào lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
-
food / drink + go off
Don’t drink that milk; it has gone off.
Đừng uống chỗ sữa đó; nó bị hỏng rồi đấy.
-
go off + somebody / something
I used to love coffee, but I’ve gone off it recently.
Tôi từng rất thích cà phê, nhưng dạo này tôi không còn hứng thú với nó nữa.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The fire alarm went off suddenly, forcing everyone to evacuate the building.
Chuông báo cháy bất ngờ reo lên, buộc mọi người phải sơ tán khỏi tòa nhà.
A bomb went off in the city center yesterday afternoon.
Một quả bom đã nổ ở trung tâm thành phố vào chiều qua.
Check the expiry date before drinking; milk goes off quickly in hot weather.
Hãy kiểm tra hạn sử dụng trước khi uống; sữa rất mau hỏng trong thời tiết nóng.
Jane went off meat after watching a documentary about animal farming.
Jane không còn ăn thịt nữa sau khi xem một bộ phim tài liệu về chăn nuôi gia súc.
The lights went off and the whole room was plunged into darkness.
Đèn tắt ngụm và toàn bộ căn phòng chìm vào bóng tối.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- alarm goes off – chuông báo thức reo
- bomb goes off – bom nổ
- milk goes off – sữa bị chua/hỏng
- go off without a hitch – diễn ra suôn sẻ không gặp sự cố
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn