go on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To continue doing something, to happen or take place, or to proceed to do something next after finishing a previous action.
Tiếp tục làm gì đó, diễn ra/xảy ra, hoặc chuyển sang làm một việc tiếp theo sau khi hoàn thành việc trước.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang chạy bộ 🏃♂️, dù mệt nhưng bạn vẫn bước (go) tiếp trên (on) con đường đó. Vì vậy, go on nghĩa là tiếp tục! 💡 Mẹo phân biệt quan trọng: go on + V-ing là tiếp tục làm việc đang làm 🔄, còn go on + to V là làm xong việc này rồi chuyển sang làm việc tiếp theo ⏭️.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go on + V-ing
She went on talking even after the teacher asked her to be quiet.
Cô ấy vẫn tiếp tục nói chuyện ngay cả khi giáo viên đã yêu cầu giữ trật tự.
-
go on + to V
After introducing the project, he went on to explain the budget.
Sau khi giới thiệu dự án, anh ấy chuyển sang giải thích về ngân sách.
-
go on with + noun
Please go on with your work, don’t let me distract you.
Xin hãy tiếp tục công việc của bạn, đừng để tôi làm bạn xao nhãng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please go on, I am listening to your story.
Xin cứ tiếp tục nói đi, tôi đang nghe câu chuyện của bạn đây.
I wonder what is going on inside that room.
Tôi tự hỏi chuyện gì đang diễn ra bên trong phòng đó.
The meeting went on for three hours, making everyone exhausted.
Cuộc họp đã kéo dài suốt ba tiếng đồng hồ khiến ai nấy đều kiệt sức.
After graduating high school, she went on to study medicine.
Sau khi tốt nghiệp cấp ba, cô ấy tiếp tục học ngành y.
Life must go on, no matter how difficult things get.
Cuộc sống vẫn phải tiếp diễn, dù cho mọi chuyện có khó khăn đến đâu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- what is going on? – chuyện gì đang diễn ra vậy?
- go on a trip / vacation – đi du lịch / đi nghỉ mát
- go on a diet – bắt đầu chế độ ăn kiêng
- go on strike – đình công
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very High (Top 100 most common English phrasal verbs)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn