go out – Cấu trúc và cách dùng

go out

/phrasal verb/
A1 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To leave your home to attend a social event or enjoy entertainment; to have a romantic relationship with someone; or to stop burning or shining (for a fire or light).

Đi ra ngoài chơi hoặc tham gia các hoạt động giải trí; hẹn hò với ai đó; hoặc (đèn/lửa) tắt.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn bước OUT (ra khỏi cửa) để GO (đi quẩy, đi ăn) cùng hội bạn thân 🍕🎬! Nhớ kĩ nhé: go out là đi ra ngoài chơi hoặc hẹn hò, còn nếu lửa hay đèn go out nghĩa là chúng tắt ngỏm mất rồi 💡❌.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • go out (for + noun / to + verb)

    Do you want to go out for lunch today?

    Bạn có muốn đi ra ngoài ăn trưa hôm nay không?

  • go out with somebody

    They have been going out with each other for six months.

    Họ đã hẹn hò với nhau được sáu tháng rồi.

  • go out (of light/fire)

    Suddenly, all the street lights went out.

    Đột nhiên, tất cả đèn đường đều tắt phụt.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

We rarely go out on weeknights because we have to work early.

Chúng tôi hiếm khi đi ra ngoài chơi vào các buổi tối trong tuần vì phải đi làm sớm.

2

Are you going out with anyone at the moment?

Hiện tại bạn có đang hẹn hò với ai không?

3

The fire went out after the heavy rain started.

Ngọn lửa đã tắt sau khi cơn mưa lớn bắt đầu.

4

Flared jeans went out of fashion many years ago, but now they are back.

Quần jeans ống lóe đã lỗi mốt từ nhiều năm trước, nhưng giờ chúng đang quay trở lại.

5

I’m feeling exhausted, so I think I’ll stay home instead of going out.

Tôi cảm thấy mệt mỏi nên chắc tôi sẽ ở nhà thay vì đi ra ngoài chơi.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

socialize step out date

💧 Opposites / Trái nghĩa

stay in stay home turn on

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • go out for dinner/drinks – đi ra ngoài ăn tối/uống nước
  • go out on a date – đi hẹn hò
  • go out of style/fashion – lỗi mốt, không còn thời thượng
  • go out into the world – bước ra ngoài thế giới

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A1
Extremely high (Top 50 phrasal verbs in daily English conversations)

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you doing anything tonight? Do you want to go out for a movie?

B: I’d love to! Should we ask Sarah to come along as well?

A: Sure! I’ll call her right now and see if she wants to go out with us.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I am tired, so I want to go out home.
I am tired, so I want to go home.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *