go through – Cấu trúc và cách dùng

go through

/phrasal verb/
B1 Common Phrasal Verb Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To experience a difficult situation; to examine or check something carefully; or to be officially accepted or approved.

Trải qua (giai đoạn khó khăn), kiểm tra/rà soát kỹ lưỡng, hoặc được thông qua/chấp thuận chính thức.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang đi (go) xuyên qua (through) một con đường hầm tối u uất 🚇. Bạn phải trải qua giai đoạn khó khăn đó để nhìn thấy ánh sáng phía cuối đường hầm 🌟! Ngoài ra, hành động lật xem từng trang tài liệu từ đầu đến cuối (đi xuyên qua tập hồ sơ) chính là kiểm tra/rà soát thật tỉ mỉ đấy 📚✨!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • go through + something (hardship/phase)

    She went through a painful divorce last year.

    Cô ấy đã trải qua một cuộc ly hôn đau đớn vào năm ngoái.

  • go through + something (documents/files)

    The auditor spent hours going through the financial records.

    Kiểm toán viên đã dành nhiều giờ để rà soát các bản ghi chép tài chính.

  • go through (law/proposal/deal)

    The new law went through Parliament yesterday.

    Đạo luật mới đã được Quốc hội thông qua vào ngày hôm qua.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

He is going through a tough period after losing his job.

Anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc.

2

Let’s go through the checklist to make sure we haven’t forgotten anything.

Hãy cùng rà soát lại danh sách kiểm tra để đảm bảo chúng ta không quên điều gì.

3

I had to go through a lot of bureaucracy to get my visa.

Tôi đã phải trải qua rất nhiều thủ tục rườm rà để lấy được thị thực.

4

If the deal goes through, the company will expand into Europe.

Nếu thương vụ được thông qua, công ty sẽ mở rộng sang châu Âu.

5

She went through her purse looking for her house keys.

Cô ấy lục tung bóp xách để tìm chìa khóa nhà.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

experience undergo examine

💧 Opposites / Trái nghĩa

avoid bypass overlook

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • go through a difficult time – trải qua khoảng thời gian khó khăn
  • go through the paperwork – rà soát/xử lý đống giấy tờ
  • go through a major change – trải qua một sự thay đổi lớn
  • go through security – đi qua cổng kiểm tra an ninh

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You look really tired today, Mark. Is everything okay?

B: Not really. My family is going through a lot of stress right now.

A: I’m so sorry to hear that. Take care and let me know if you need anything.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He went the difficult phase through without complaining.
He went through the difficult phase without complaining. (Lưu ý: ‘Go through’ là phrasal verb không thể tách rời, tân ngữ phải đứng sau ‘through’)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *