go under
📖 Meaning / Ý nghĩa
To fail completely and stop operating (especially of a business); or to sink below the surface of water.
Phá sản, sụp đổ (đối với công ty, doanh nghiệp); hoặc chìm xuống mặt nước (đối với tàu thuyền).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một con thuyền bị chìm sâu dưới mặt nước (under) 🚢🌊. Khi áp dụng vào công việc kinh doanh, một công ty bị ‘chìm sâu’ nghĩa là đang ngập trong nợ nần và phá sản, sụp đổ! 💸💥
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go under
Thousands of small businesses are facing the threat of going under.
Hàng ngàn doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt với nguy cơ bị phá sản.
-
go under + [something] (e.g., anesthesia / the knife)
She was extremely nervous before she went under the anesthesia.
Cô ấy cực kỳ lo lắng trước khi chìm vào trạng thái gây mê.
📝 Examples (5) / Ví dụ
If sales do not improve soon, the family restaurant will go under.
Nếu doanh số không sớm cải thiện, nhà hàng của gia đình sẽ bị phá sản.
The ship hit a huge iceberg and began to go under rapidly.
Con tàu đâm phải một tảng băng trôi lớn và bắt đầu chìm nhanh chóng.
Many ambitious tech startups went under during the economic recession.
Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đầy tham vọng đã sụp đổ trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
He was given a strong sedative and went under within seconds.
Anh ấy được cho dùng thuốc an thần mạnh và lịm đi chỉ trong vài giây.
The government stepped in to prevent the major bank from going under.
Chính phủ đã can thiệp để ngăn ngân hàng lớn này khỏi bị phá sản.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- risk going under – có nguy cơ phá sản
- force a company to go under – buộc một công ty phải đóng cửa/phá sản
- go under financially – sụp đổ về mặt tài chính
- go under the knife – trải qua phẫu thuật
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in business news and everyday contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn