go up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To increase in price, level, amount, or degree; to move to a higher place; or to be destroyed by fire or explosion.
Tăng lên (về giá cả, số lượng, mức độ); đi lên cao; hoặc bị thiêu rụi/phát nổ.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ GO (đi) kết hợp với UP (hướng lên trên) 🎈. Cứ cái gì ‘đi lên’ như giá cả 💰, nhiệt độ 🌡️, hay từng bước đi lên cầu thang 🪜 thì hãy dùng GO UP ngay nhé! Lưu ý: go up là tự bản thân sự vật tăng lên, không đứng trước một tân ngữ khác.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go up (intransitive)
The price of petrol has gone up again.
Giá xăng lại tăng lên nữa rồi.
-
go up by + [amount/percentage]
House prices went up by 10% last year.
Giá nhà đã tăng 10% vào năm ngoái.
-
go up to + [someone/somewhere]
A stranger went up to her and asked for directions.
Một người lạ đã đi tới gần cô ấy để hỏi đường.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Unemployment rates usually go up during an economic crisis.
Tỷ lệ thất nghiệp thường tăng lên trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
We watched the hot air balloon slowly go up into the sky.
Chúng tôi nhìn chiếc khinh khí cầu từ từ bay lên không trung.
The entire wooden building went up in flames within minutes.
Toàn bộ tòa nhà gỗ đã bị thiêu rụi trong vài phút.
She went up to the third floor to find the accounting department.
Cô ấy đã đi lên tầng ba để tìm phòng kế toán.
If demand keeps rising, the subscription fee will go up.
Nếu nhu cầu tiếp tục tăng, phí đăng ký sẽ tăng lên.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go up in price – tăng giá
- go up in flames – bốc cháy dữ dội
- go up the stairs – đi lên cầu thang
- go up dramatically – tăng lên một cách đột biến
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday speech and business English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn