go with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To match, combine well with something, or to accept/choose an option or idea.
Hợp với, đi đôi với (quần áo, đồ ăn); hoặc chọn, chấp nhận một ý kiến, quyết định.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đi dạo cùng ai đó (go with) thì hai người phải rất hợp cạ và ăn ý với nhau 🤝. Tương tự, áo quần hay món ăn khi go with nhau nghĩa là chúng rất hợp nhau đấy! 👔✨🍷
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go with + noun (matching clothes/food)
Does this tie go with my shirt?
Cái cà vạt này có hợp với áo sơ mi của tôi không?
-
go with + option/decision (choosing)
I think I will go with the second option.
Tôi nghĩ tôi sẽ chọn phương án thứ hai.
-
go with the flow (idiom)
Just relax and go with the flow.
Cứ thư giãn và thuận theo tự nhiên đi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Red wine goes really well with steak.
Rượu vang đỏ rất hợp khi dùng kèm với bít tết.
I decided to go with the blue dress for the party.
Tôi đã quyết định chọn chiếc váy màu xanh cho buổi tiệc.
That hat doesn’t really go with those shoes.
Chiếc mũ đó không hợp với đôi giày kia lắm.
The board members agreed to go with the manager’s proposal.
Các thành viên ban quản trị đã đồng ý chọn đề xuất của người quản lý.
Instead of worrying, I just go with my gut feeling.
Thay vì lo lắng, tôi chỉ làm theo linh cảm của mình.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go with the flow – trôi theo dòng chảy / thuận theo tự nhiên
- go with a decision – đồng ý với một quyết định
- go with a gut feeling – làm theo linh cảm
- go well with – rất hợp với
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily English (spoken & written)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn