go without
📖 Meaning / Ý nghĩa
To manage or survive without having something that you need or would like to have.
Nhịn, chịu đựng thiếu thốn hoặc xoay xở mà không có cái gì
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Tưởng tượng bạn đi ra ngoài (go) mà không mang theo (without) đồ ăn hay tiền bạc. Tức là bạn chấp nhận nhịn hoặc chịu thiếu thốn! Đừng quên cụm thành ngữ cực đỉnh: it goes without saying có nghĩa là hiển nhiên / không cần nói cũng biết nhé! 🥪🚫
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
go without + something/V-ing
They had to go without sleep for 24 hours.
Họ đã phải nhịn ngủ trong suốt 24 giờ.
-
go without (intransitive)
If there is not enough food, the adults will go without.
Nếu không có đủ thức ăn, người lớn sẽ chịu nhịn.
-
it goes without saying (that) + clause
It goes without saying that health is more important than wealth.
Tất nhiên là sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
📝 Examples (5) / Ví dụ
How long can a camel go without water?
Lạc đà có thể nhịn uống nước trong bao lâu?
During the storm, many families had to go without electricity for days.
Trong suốt trận bão, nhiều gia đình đã phải sống thiếu điện trong nhiều ngày.
I had so much work yesterday that I went without lunch.
Hôm qua tôi nhiều việc đến mức phải bỏ cả bữa trưa.
It goes without saying that hard practice is required to master English.
Hiển nhiên là bạn cần phải luyện tập chăm chỉ mới giỏi tiếng Anh được.
She sacrificed her own comfort so that her children would not go without.
Bà ấy đã hy sinh sự thoải mái của bản thân để các con không phải chịu thiếu thốn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- go without food/water – nhịn ăn / nhịn uống
- go without sleep – nhịn ngủ, thức trắng
- it goes without saying – hiển nhiên, không cần phải nói
- go without basic necessities – thiếu hụt những nhu yếu phẩm cơ bản
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, news, and formal writing.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn