hang about
📖 Meaning / Ý nghĩa
To spend time in a place waiting or doing nothing in particular, or to spend social time with someone.
La cà, tụ tập, đứng chờ hoặc dành thời gian ở một nơi nào đó mà không làm gì cụ thể.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang hang (treo) một chiếc áo lên móc, nhưng áo cứ đung đưa about (xung quanh) mà không chịu nằm yên 🧥. Cụm từ này có nghĩa là la cà, tụ tập, dật dờ không làm gì cả. Khi la cà ‘với ai’, bạn nhớ luôn đi kèm giới từ with nhé! 🤝✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
hang about (at/in somewhere)
There were a lot of teenagers hanging about in the park.
Có rất nhiều thiếu niên đang la cà ở trong công viên.
-
hang about with somebody
Who does he hang about with these days?
Dạo này anh ấy hay la cà tụ tập với ai thế?
-
Hang about! (Imperative)
Hang about! I think I forgot my key.
Khoan đã! Tôi nghĩ tôi quên chìa khóa rồi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t just hang about outside in the cold; come inside!
Đừng có đứng la cà ngoài trời lạnh nữa, vào nhà đi!
They spent the whole afternoon hanging about near the shopping mall.
Họ dành cả buổi chiều la cà gần trung tâm thương mại.
I don’t like him hanging about with those troublemakers.
Tôi không thích nó cứ la cà tụ tập với mấy đứa hay gây rắc rối đó đâu.
Hang about! That’s not what we agreed on yesterday.
Khoan đã! Đó không phải là những gì chúng ta đã thống nhất hôm qua.
A group of young people were hanging about at the bus stop.
Một nhóm thanh niên đang đứng chờ la cà tại trạm xe buýt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- hang about outside – la cà ở bên ngoài
- hang about with friends – tụ tập cùng bạn bè
- hang about street corners – tụ tập ở các góc đường
- hang about aimlessly – thong dong la cà không mục đích
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in informal British English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn