hang around – Cấu trúc và cách dùng

hang around

/phrasal verb/
B1 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To spend time somewhere without doing anything in particular, or to stay in a place waiting for something or spending time with someone.

Lảng vảng, dành thời gian ở đâu đó mà không làm gì cụ thể, hoặc tụ tập đi chơi/chờ đợi ai đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn treo (hang) một chiếc áo khoác ở around (xung quanh) góc phòng thay vì cất đi. Chiếc áo cứ ‘ở lì’ đó chẳng làm gì cả! 🧥✨ Vì thế hang around có nghĩa là lảng vảng, ở lì một chỗ hoặc tụ tập đi chơi thong dong đó nha! 🎈

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • hang around + somewhere

    They usually hang around the local coffee shop after school.

    Họ thường tụ tập lảng vảng ở quán cà phê gần nhà sau giờ học.

  • hang around with + somebody

    She used to hang around with a bad crowd when she was younger.

    Cô ấy từng hay giao du với nhóm bạn xấu khi còn trẻ.

  • hang around + doing something

    Don’t just hang around doing nothing all day!

    Đừng có ngồi lười lảng vảng không làm gì cả ngày như thế!

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

We spent the whole afternoon hanging around by the river.

Chúng tôi dành cả buổi chiều lảng vảng thong dong bên bờ sông.

2

There were a few teenagers hanging around outside the convenience store.

Có vài thiếu niên đang lảng vảng bên ngoài cửa hàng tiện lợi.

3

I don’t have time to hang around; I need to catch the next train.

Tôi không có thời gian để nán lại đâu; tôi cần phải bắt chuyến tàu tiếp theo.

4

Who do you usually hang around with during the summer holidays?

Bạn thường hay đi chơi/tụ tập với ai vào kỳ nghỉ hè?

5

You shouldn’t let strangers hang around your house at night.

Bạn không nên để người lạ lảng vảng quanh nhà mình vào ban đêm.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

hang out loiter loaf around

💧 Opposites / Trái nghĩa

leave depart rush off

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • hang around outside – lảng vảng ở bên ngoài
  • hang around with friends – tụ tập cùng bạn bè
  • hang around doing nothing – ngồi rảnh rỗi chẳng làm gì
  • hang around the corner – quanh quẩn ở góc đường

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in everyday spoken English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you free this afternoon? Want to hang around the mall for a bit?

B: I’d love to, but I have to finish my English homework first.

A: Okay, I’ll hang around at home until you’re done then.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I love hanging around to my friends on weekends.
I love hanging around with my friends on weekends.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *