hang back – Cấu trúc và cách dùng

hang back

/phrasal verb/
B2 Common Behavior Social

📖 Meaning / Ý nghĩa

To hesitate to proceed or act, often due to shyness, fear, or caution; to remain behind while others move forward.

Ngập ngừng, do dự không tiến lên hoặc nán lại phía sau do e ngại, thiếu tự tin hoặc lo sợ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang đi cùng nhóm bạn nhưng lại muốn giữ thân mình hang (lơ lửng) ở phía back (sau) vì xấu hổ hay e ngại. Nhớ nhé, hang back chính là ngập ngừng, do dự lùi lại phía sau không dám tiến lên! 🚪🙈

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • hang back from doing something

    She hung back from expressing her opinion during the meeting.

    Cô ấy ngập ngừng không đưa ra ý kiến trong cuộc họp.

  • hang back behind someone/something

    The younger children hung back behind their parents.

    Những đứa trẻ nhỏ hơn e dè lùi lại phía sau bố mẹ chúng.

  • hang back to do something

    He hung back after the lecture to talk to the professor.

    Anh ấy nán lại sau bài giảng để nói chuyện với giáo sư.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

While the other kids rushed to open their presents, Timmy hung back shyly.

Trong khi những đứa trẻ khác lao vào mở quà, Timmy lại e dè nán lại phía sau.

2

Don’t hang back; step up and share your ideas with the rest of the team!

Đừng ngập ngừng nữa; hãy bước lên và chia sẻ ý tưởng của bạn với cả đội đi!

3

A few students hung back after class to ask the teacher extra questions.

Một vài sinh viên đã nán lại sau giờ học để hỏi giáo viên thêm vài câu hỏi.

4

She wanted to join the dance floor, but fear made her hang back.

Cô ấy muốn ra sàn nhảy, nhưng sự e ngại khiến cô ấy do dự đứng lại.

5

He hung back near the exit, ready to leave if the crowd became too overwhelming.

Anh ấy đứng nán lại gần lối ra, sẵn sàng rời đi nếu đám đông trở nên quá ngột ngạt.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

hesitate hold back lag behind

💧 Opposites / Trái nghĩa

step forward forge ahead advance

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • hang back in the shadows – đứng e dè trong bóng tối
  • hang back nervously – ngập ngừng một cách lo lắng
  • tend to hang back – có xu hướng do dự/ngập ngừng
  • hang back from joining – e ngại không tham gia

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in everyday speech, literature, and formal descriptions of behavior.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why are you hanging back? Everyone is already heading into the hall.

B: I’m a bit nervous about meeting the senior director.

A: Don’t worry, she’s very approachable. Come on, let’s go together!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He hung back his brother because he was afraid.
He hung back behind his brother because he was afraid.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *