hang on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To wait for a short time, to hold tightly onto something, or to depend on a action or situation.
Chờ một chút, bám/giữ chặt vào cái gì, hoặc phụ thuộc vào điều gì đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang treo (hang) người trên (on) một chiếc xà đơn 🧗♂️. Bạn phải kiên nhẫn chờ đợi lượt tiếp theo hoặc bám thật chặt để không rơi! Vì vậy, hang on dùng khi muốn nói ai đó chờ một chút ⏱️ hoặc bám chặt lấy 🤝 (nhớ phân biệt với hang out là đi chơi nhé).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
hang on (a minute/second/moment)
Hang on a minute, I need to tie my shoelaces.
Chờ một phút nhé, tớ cần buộc lại dây giày.
-
hang on to + someone/something
Make sure you hang on to the rail while taking the stairs.
Hãy nhớ bám chặt vào tay vịn khi đi cầu thang.
-
hang on + something
Our vacation plans hang on whether I can get time off work.
Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi phụ thuộc vào việc liệu tôi có thể xin nghỉ phép được không.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Hang on a second, I forgot my keys on the table.
Chờ một chút, tớ quên chìa khóa trên bàn rồi.
Hang on tight, this road is very bumpy!
Bám thật chặt nhé, đoạn đường này xóc lắm đấy!
Hang on, did you just say you met a famous actor?
Khoan đã, có phải bạn vừa nói bạn đã gặp một diễn viên nổi tiếng không?
She decided to hang on to her old collection of comic books.
Cô ấy quyết định giữ lại bộ sưu tập truyện tranh cũ của mình.
The success of this project hangs on everyone’s cooperation.
Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào sự hợp tác của tất cả mọi người.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- hang on a second – chờ một giây / chờ chút xíu
- hang on tight – bám thật chặt
- hang on for dear life – bám víu kịch liệt (như để giữ mạng sống)
- hang on to every word – chăm chú lắng nghe từng lời
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn