hang onto
📖 Meaning / Ý nghĩa
To keep something instead of giving or throwing it away; or to hold something tightly with your hands for support or safety.
Giữ lại, không bỏ hoặc không bán đi; hoặc bám chặt, nắm chặt lấy cái gì/ai đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang hang (treo) lơ lửng và phải bám chặt onto (vào) cành cây để không bị ngã 🧗♂️. Từ đó, hang onto có nghĩa là bám chặt lấy hoặc giữ khư khư cái gì đó không chịu buông/bỏ đi! 💸✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
hang onto something
I think I’ll hang onto this jacket for another winter.
Tôi nghĩ tôi sẽ giữ lại chiếc áo khoác này thêm một mùa đông nữa.
-
hang onto someone / something
Hang onto the handrail while going down the stairs.
Hãy bám chặt vào tay vịn khi đi xuống cầu thang.
📝 Examples (5) / Ví dụ
You should hang onto those old vinyl records; they might be worth a lot of money someday.
Bạn nên giữ lại mấy đĩa than cũ đó; biết đâu một ngày nào đó chúng có giá trị lớn.
Hang onto my hand tightly while we cross this busy street.
Nắm chặt tay anh khi chúng ta sang con phố đông đúc này nhé.
She decided to hang onto her job until she found a better option.
Cô ấy quyết định giữ lại công việc hiện tại cho đến khi tìm được lựa chọn tốt hơn.
Make sure you hang onto your ticket so you can re-enter the venue.
Đảm bảo rằng bạn giữ lại vé để có thể vào lại hội trường.
The team managed to hang onto their lead until the final whistle.
Đội bóng đã nỗ lực bảo vệ thành công thế dẫn điểm cho đến tiếng còi kết thúc.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- hang onto your receipt – giữ lại hóa đơn của bạn
- hang onto old memories – giữ chặt những kỷ niệm cũ
- hang onto the railing – bám vào tay vịn
- hang onto power – cố gắng bấu víu / giữ lấy quyền lực
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily informal spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn