hang out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To spend time relaxing or socializing with people, or to hang clothes outside to dry.
Dành thời gian thư giãn, đi chơi, tụ tập với ai đó; hoặc phơi quần áo ra ngoài.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hành động treo (hang) đồ đạc ra ngoài (out) hóng gió thư giãn! 🧺 Khi bạn hang out với người khác, nghĩa là bạn cũng bước ‘ra ngoài’ để xả hơi, ‘lê la’ tụ tập cùng bạn bè. ☕ Hãy nhớ luôn dùng giới từ with khi đi chơi cùng ai đó nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
hang out with somebody
I usually hang out with my close friends on weekends.
Tôi thường đi chơi với bạn thân vào cuối tuần.
-
hang out at/in somewhere
Teenagers like to hang out at the local coffee shop.
Giới trẻ thích tụ tập ở quán cà phê địa phương.
-
hang something out
Could you please hang out the clothes before it rains?
Bạn có thể phơi quần áo ra trước khi trời mưa được không?
📝 Examples (5) / Ví dụ
Where do you usually hang out after school?
Bạn thường đi đâu chơi sau giờ học?
We spent the whole afternoon hanging out by the beach.
Chúng tôi dành cả buổi chiều thư giãn bên bãi biển.
Do you want to hang out tonight and watch a movie?
Tối nay bạn có muốn sang chơi và xem phim không?
They found a quiet park where they could hang out together.
Họ đã tìm thấy một công viên yên tĩnh nơi họ có thể cùng nhau thư giãn.
My mom asked me to hang out the wet clothes on the balcony.
Mẹ bảo tôi phơi quần áo ướt ngoài ban công.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- hang out with friends – tụ tập/đi chơi với bạn bè
- hang out at a coffee shop – lê la ở quán cà phê
- a cool place to hang out – một địa điểm đi chơi lý tưởng
- hang out the laundry – phơi đồ giặt
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily informal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn