hang over – Cấu trúc và cách dùng

hang over

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Emotions Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

If a problem, threat, or bad feeling hangs over someone or something, it causes them to worry or feel anxious about the future.

Ám ảnh, bao trùm, treo lơ lửng (nói về mối đe dọa, nỗi lo lắng hay vấn đề chưa giải quyết khiến ai đó bất an về tương lai)

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một đám mây đen ☁️ đang hang (treo) ngay over (phía trên đầu) 🌩️ bạn! Nó làm bạn luôn lo lắng, bất an như thể có rắc rối sắp ập xuống. Nhớ nhé: hang over = mối lo hay hiểm họa đang treo lơ lửng trên đầu! 😟⚡

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • hang over somebody/something

    The threat of redundancy hangs over the entire workforce.

    Mối đe dọa bị sa thải đang treo lơ lửng trên đầu toàn bộ lực lượng lao động.

  • hang over like a cloud

    Uncertainty hung over the office like a dark cloud.

    Sự không chắc chắn bao trùm lấy văn phòng như một đám mây đen.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

A dark cloud of debt continues to hang over the small business.

Đám mây nợ nần u tối tiếp tục bao trùm lấy doanh nghiệp nhỏ này.

2

The fear of failing the final exam hung over the students all week.

Nỗi sợ trượt kỳ thi cuối kỳ bao trùm lên các học sinh suốt cả tuần.

3

Unresolved issues from her childhood still hang over her adult relationships.

Những vấn đề chưa được giải quyết từ thời thơ ấu vẫn ám ảnh các mối quan hệ khi trưởng thành của cô ấy.

4

With the legal trial hanging over him, he found it difficult to concentrate at work.

Với phiên tòa đang treo lơ lửng trên đầu, anh ấy thấy rất khó tập trung làm việc.

5

Economic uncertainty hangs over the country’s housing market.

Sự bất ổn kinh tế đang bao trùm lên thị trường nhà đất của đất nước.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

loom over overshadow threaten

💧 Opposites / Trái nghĩa

reassure dispel brighten

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • threat hanging over – mối đe dọa treo lơ lửng
  • cloud hanging over – đám mây u ám bao trùm
  • hang over one’s head – treo lơ lửng trên đầu (gây áp lực tâm lý)
  • hang over the future – ám ảnh/ảnh hưởng xấu đến tương lai

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in general, business, and news contexts when discussing worries or impending problems.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You look stressed today. Is everything okay with the new project?

B: Not really. The threat of budget cuts is hanging over us, and no one knows what will happen next week.

A: That sounds nerve-wracking! I hope management clarifies things soon.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I have a lot of work hanging on me right now.
I have a lot of work hanging over me right now.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *