hang together – Cấu trúc và cách dùng

hang together

/phrasal verb/
C1 Advanced Idiomatic Cohesion

📖 Meaning / Ý nghĩa

1. (Of a story, theory, or argument) to fit together well and be consistent or logical. 2. (Of people) to remain united and support one another in a difficult situation.

1. (Câu chuyện, lập luận) Lô-gích, nhất quán, ăn khớp với nhau. 2. (Con người) Đoàn kết, gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau trong hoàn cảnh khó khăn.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng các mảnh ghép 🧩 khi được treo cùng nhau (hang together)! Nếu chúng khớp hoàn hảo, câu chuyện đó rất lô-gích và ăn khớp. Còn khi con người treo cùng một sợi dây 🤝, họ đang đoàn kết, kề vai sát cánh không rời!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • something hangs together

    Her theory sounds plausible, but the facts don’t really hang together.

    Lý thuyết của cô ấy nghe có vẻ hợp lý, nhưng các thực tế lại không thực sự ăn khớp với nhau.

  • hang together (against/in something)

    We must hang together during this crisis, or we will fail.

    Chúng ta phải đoàn kết trong cuộc khủng hoảng này, nếu không chúng ta sẽ thất bại.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The details of his alibi just don’t hang together.

Các chi tiết trong chứng cứ ngoại phạm của anh ta không hề ăn khớp với nhau.

2

If the members of the team hang together, they can overcome any obstacle.

Nếu các thành viên trong đội đoàn kết với nhau, họ có thể vượt qua mọi trở ngại.

3

Her essay was well-written, and all the points hung together nicely.

Bài luận của cô ấy viết rất tốt, và tất cả các ý đều ăn khớp một cách chặt chẽ.

4

Historically, small nations had to hang together to protect their independence.

Trong lịch sử, các quốc gia nhỏ phải đoàn kết lại để bảo vệ độc lập của mình.

5

The plot of the thriller movie barely hangs together after the second act.

Cốt truyện của bộ phim giật gân này trở nên rất rời rạc sau hồi thứ hai.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

make sense hold water stick together add up

💧 Opposites / Trái nghĩa

fall apart contradict disunite

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • story hangs together – câu chuyện hợp lý/ăn khớp
  • evidence hangs together – bằng chứng nhất quán
  • hang together as a group – đoàn kết như một tập thể
  • barely hang together – rời rạc, suýt nữa không hợp lý

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Fairly uncommon in daily conversations; mostly used in academic context, debates, formal discussions, and literature.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Do you think the suspect’s story hangs together?

B: Not really. His timeline completely contradicts the witness statements.

A: Exactly. The investigators will easily notice the logical gaps.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The detective hung together the clues to solve the mystery.
The clues hung together, helping the detective solve the mystery.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *