hang up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To end a phone call by breaking the connection; or to attach something (like clothes) to a hook or hanger.
Cúp máy, dập điện thoại để kết thúc cuộc gọi; hoặc treo đồ (quần áo) lên móc.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
📞 Tưởng tượng thời điện thoại bàn cổ điển, mỗi khi muốn tắt máy bạn phải hang (treo) chiếc ống nghe up (lên) giá đỡ! 🧥 Tương tự, hành động treo áo khoác lên móc cũng chính là hang up nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
hang up (on somebody)
She got furious and hung up on him.
Cô ấy giận dữ và đột ngột dập máy với anh ấy.
-
hang something up
Please hang up your coat in the wardrobe.
Vui lòng treo áo khoác của bạn vào trong tủ nhé.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t hang up, I still need to tell you something important!
Đừng cúp máy, tớ vẫn còn điều quan trọng muốn nói với cậu!
She was so angry that she hung up on me without saying goodbye.
Cô ấy giận đến mức dập máy ngay lập tức mà không một lời chào tạm biệt.
He hung up the phone with a relieved smile.
Anh ấy cúp máy với một nụ cười nhẹ nhõm.
When you get home, remember to hang up your wet towel.
Khi về đến nhà, nhớ treo khăn tắm ướt của bạn lên nhé.
Why did you hang up so suddenly?
Tại sao bạn lại dập máy đột ngột như vậy?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- hang up the phone – cúp máy / dập điện thoại
- hang up on somebody – đột ngột cúp máy khi ai đó đang nói
- hang up your clothes – treo quần áo lên
- don’t hang up yet – đừng cúp máy vội
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn