make away with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To steal something and hurry away with it; or to destroy or get rid of something.
Cuỗm đi, lấy cắp cái gì rồi tẩu thoát; hoặc tẩu tán, tiêu hủy cái gì.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hành động: MAKE (tạo cơ hội) + AWAY (chạy đi xa) + WITH (cùng với món đồ) 🏃♂️💨💎! Tức là ‘lấy trộm đồ rồi vọt đi mất hút’. Cụm từ này dính liền nhau, KHÔNG chen món đồ vào giữa make và away nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
make away with + noun/pronoun
The burglar managed to make away with all the family heirlooms.
Tên trộm đã tẩu thoát cùng toàn bộ đồ gia bảo của gia đình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Thieves made away with paintings worth millions of dollars.
Kẻ trộm đã cuỗm đi những bức tranh trị giá hàng triệu đô la.
The accountant made away with the company funds before anyone noticed.
Tên kế toán đã cuỗm sạch quỹ của công ty trước khi có ai kịp phát hiện.
A fox made away with two of our chickens last night.
Một con cáo đã tha mất hai con gà của chúng tôi đêm qua.
Do not let the suspect make away with any crucial documents.
Đừng để kẻ nghi vấn tẩu tán bất kỳ tài liệu quan trọng nào.
They broke into the vault and made away with all the gold bars.
Chúng đột nhập vào kho tiền và cuỗm đi toàn bộ các thỏi vàng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- make away with the loot – cuỗm sạch chiến lợi phẩm
- make away with the cash – lấy trộm tiền mặt rồi tẩu thoát
- make away with a fortune – cuỗm đi cả một cơ nghiệp
- make away with the evidence – tẩu tán chứng cứ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in news stories, literature, and informal descriptions of crime
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn