make back – Cấu trúc và cách dùng

make back

/phrasal verb/
B2 Finance Money Business

📖 Meaning / Ý nghĩa

To regain or earn back money that was previously spent, lost, or invested.

Gỡ lại, kiếm lại hoặc thu hồi số tiền đã mất, đã chi tiêu hoặc đầu tư.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đã lỡ chi tiền ra (make), nhưng sau đó bạn dùng tay kéo số tiền đó quay BACK (trở lại) túi của mình 💸. Vậy cụm từ make back có nghĩa là gỡ lại, thu hồi lại tiền đã đầu tư hoặc thua lỗ nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • make back + something

    She hopes to make back her initial investment within two years.

    Cô ấy hy vọng sẽ thu hồi lại khoản đầu tư ban đầu trong vòng hai năm.

  • make + something + back

    It took him six months to make the money back.

    Anh ấy mất sáu tháng để kiếm lại số tiền đó.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

We managed to make back all our expenses by the end of the holiday.

Chúng tôi đã thu hồi lại được tất cả chi phí vào cuối kỳ nghỉ.

2

It is hard to make back what you have lost in high-risk investments.

Rất khó để gỡ lại những gì bạn đã mất trong các khoản đầu tư rủi ro cao.

3

The company expects to make back its production costs by next quarter.

Công ty dự kiến sẽ thu hồi lại chi phí sản xuất vào quý tới.

4

If we sell 500 tickets, we will make back our money.

Nếu chúng ta bán được 500 vé, chúng ta sẽ lấy lại được vốn.

5

She spent a lot on renovations, but she made it all back when she sold the house.

Cô ấy đã chi nhiều cho việc cải tạo, nhưng đã kiếm lại được tất cả khi bán ngôi nhà.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

recover recoup regain

💧 Opposites / Trái nghĩa

lose squander forfeit

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • make back money – kiếm lại tiền
  • make back the investment – thu hồi vốn đầu tư
  • make back losses – gỡ lại các khoản lỗ
  • make back the cost – thu hồi chi phí

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in business, finance, and informal discussions about money

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How is your new online store doing?

B: Great! We have already made back our initial setup costs.

A: That is fantastic news! Congratulations!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I lost 100 dollars yesterday but I hope to make back it soon.
I lost 100 dollars yesterday but I hope to make it back soon. (Khi dùng đại từ như ‘it’ hoặc ‘them’, đại từ phải đứng giữa ‘make’ và ‘back’)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *