make down – Cấu trúc và cách dùng

make down

/phrasal verb/
C2 Rare Clothing Idiomatic

📖 Meaning / Ý nghĩa

To alter a large piece of clothing to fit a smaller person, especially cutting down adult clothes for children.

Sửa lại quần áo cỡ lớn thành cỡ nhỏ hơn (thường là sửa quần áo người lớn cho trẻ em mặc).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

👗 Mẹo ghi nhớ: Ghép từ make (chế tạo/làm) + down (giảm xuống/nhỏ đi) = make down có nghĩa là sửa đồ to thành đồ nhỏ hơn! Hãy tưởng tượng bạn cầm một chiếc áo oversize của bố và cắt may thu nhỏ (down) lại cho em bé mặc vừa. Đừng nhầm với let down (nới dài gấu áo/quần ra) nhé! ✂️✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • make down + noun

    She decided to make down her old coat for her daughter.

    Bà ấy quyết định sửa lại chiếc áo khoác cũ của mình cho con gái.

  • make + noun + down

    The tailor made the adult suit down to fit the boy.

    Thợ may đã sửa nhỏ bộ âu phục người lớn cho vừa với cậu bé.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

During difficult financial times, families often made down old garments for their children.

Trong những thời điểm kinh tế khó khăn, các gia đình thường sửa lại quần áo cũ cho con cái mặc.

2

My grandmother was very skilled at making down men’s trousers for young boys.

Bà tôi rất khéo tay trong việc sửa quần dài nam cho vừa với các cậu bé.

3

It takes patience to make down a heavy wool jacket properly without ruining its shape.

Cần có sự kiên nhẫn để sửa nhỏ một chiếc áo khoác dạ dầy mà không làm hỏng phom dáng.

4

Instead of buying new uniforms, she made down her elder sister’s clothes.

Thay vì mua đồng phục mới, cô ấy đã sửa lại quần áo của chị gái mình.

5

The seamstress offered to make down the oversized dress free of charge.

Người thợ may đã đề nghị sửa nhỏ chiếc váy quá khổ hoàn toàn miễn phí.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

alter resize cut down re-tailor

💧 Opposites / Trái nghĩa

let down enlarge expand

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • make down adult clothes – sửa lại quần áo người lớn cho nhỏ lại
  • make down a coat – sửa bớt kích thước chiếc áo khoác
  • make down a dress – sửa đầm/váy cỡ lớn thành cỡ nhỏ
  • make down hand-me-downs – sửa lại quần áo cũ xin được cho vừa vặn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C2
Rare and specialised (mainly used in tailoring or informal domestic contexts)

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: That winter coat looks wonderful on Leo! Did you buy it online?

B: No, I actually made down my husband’s old jacket to fit him.

A: Wow, you did such an impressive job! It looks completely brand new.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I need to make down my skirt because it is too short.
I need to let down my skirt because it is too short.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *