make for
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move towards a place, or to help produce a particular result or situation.
Đi về hướng nào đó; hoặc góp phần tạo nên, dẫn đến một kết quả hay trạng thái nhất định.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo nhớ siêu nhanh:
1. Nghĩa di chuyển: Bạn hãy tưởng tượng mình đang ‘MAKE’ (chạy/tạo đường) ‘FOR’ (cho/đến) một điểm đến 🏃♂️💨 -> make for the exit = hướng về phía lối thoát.
2. Nghĩa kết quả: make for = ‘tạo nên / dẫn đến’ 🎯. Ghép câu thần chú: Good food makes for a great party! 🍕🎉 (Thức ăn ngon tạo nên một bữa tiệc tuyệt vời!)
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
make for + place
As soon as the bell rang, the children made for the playground.
Ngay khi chuông reo, lũ trẻ lập tức đi về phía sân chơi.
-
make for + noun (result/situation)
Good communication makes for a healthy relationship.
Giao tiếp tốt giúp tạo nên một mối quan hệ lành mạnh.
📝 Examples (5) / Ví dụ
When the rain started pouring, everyone made for the nearest shelter.
Khi trời bắt đầu mưa rào, mọi người đều hướng về phía chỗ trú ẩn gần nhất.
Smaller class sizes make for a much better learning environment.
Sĩ số lớp học nhỏ hơn sẽ tạo ra một môi trường học tập tốt hơn nhiều.
The heavy fog made for hazardous driving conditions on the highway.
Sương mù dày đặc đã gây ra các điều kiện lái xe nguy hiểm trên đường cao tốc.
Seeing the security guards arrive, the suspect made for the rear entrance.
Thấy lực lượng bảo vệ đến, nghi phạm liền hướng về phía lối đi sau.
Her sense of humor and quick thinking make for a great podcast host.
Khiếu hài hước và sự nhanh trí của cô ấy tạo nên một người dẫn chương trình podcast tuyệt vời.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- make for the exit – đi về phía lối thoát
- make for a lively debate – tạo nên một cuộc tranh luận sôi nổi
- make for smooth operations – giúp mọi hoạt động diễn ra trơn tru
- make for easy reading – tạo nên một cuốn sách/bài viết dễ đọc
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in both spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn