make into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To change or convert someone or something into a particular type of person or thing.
Biến đổi, chuyển hóa ai đó hoặc cái gì đó thành một người hoặc vật khác.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn là một phù thủy 🧙♂️ dùng đũa phép biến vật cũ 📦 chui INTO (vào bên trong) một hình dáng mới 🎁. Đừng quên kẹp đối tượng ở giữa nhé: make + [đối tượng] + into + [kết quả].
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
make + somebody/something + into + somebody/something
They plan to make the old factory into a cultural center.
Họ có kế hoạch biến nhà máy cũ thành một trung tâm văn hóa.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We are going to make our spare room into an office.
Chúng tôi định biến phòng trống của mình thành phòng làm việc.
His best-selling novel was made into a movie last year.
Cuốn tiểu thuyết bán chạy của anh ấy đã được chuyển thể thành phim vào năm ngoái.
Years of strict training made him into a world-class athlete.
Nhiều năm rèn luyện nghiêm khắc đã biến anh ấy thành một vận động viên đẳng cấp thế giới.
She made the old curtains into cushion covers.
Cô ấy đã tái chế những chiếc rèm cũ thành vỏ gối tựa.
With a bit of creativity, you can make this small space into a cozy nook.
Với một chút sáng tạo, bạn có thể biến không gian nhỏ này thành một góc nhỏ ấm cúng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- make a book into a film – chuyển thể sách thành phim
- make someone into a leader – đào tạo/biến ai đó thành nhà lãnh đạo
- make a garage into a bedroom – cải tạo nhà xe thành phòng ngủ
- make an idea into reality – biến ý tưởng thành hiện thực
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily English and written descriptions
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn