make into – Cấu trúc và cách dùng

make into

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Transformation

📖 Meaning / Ý nghĩa

To change, transform, or convert someone or something into a different form, shape, or role.

Biến đổi, chuyển đổi ai đó hoặc cái gì đó thành một hình thái, công dụng hoặc vai trò khác

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

✨ Hãy tưởng tượng từ MAKE (chế tạo/làm) kết hợp với INTO (vào trong/thành hình dạng khác). 🧙‍♂️ Cụm từ make into giống như bạn đang dùng phép thuật để biến một vật thành một hình dáng hoàn toàn mới! Công thức nằm lòng: make + [vật cũ] + into + [vật mới] nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • make + somebody/something + into + noun

    They want to make the old barn into a modern house.

    Họ muốn biến kho thóc cũ thành một ngôi nhà hiện đại.

  • be made into + noun

    The famous novel was made into a blockbuster movie.

    Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng đã được chuyển thể thành một bộ phim bom tấn.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

They are planning to make the old factory into a cultural center.

Họ đang có kế hoạch biến nhà máy cũ thành một trung tâm văn hóa.

2

Her popular children’s book was made into a successful animated film.

Cuốn sách thiếu nhi nổi tiếng của cô ấy đã được chuyển thể thành một bộ phim hoạt hình thành công.

3

With a little paint and creativity, you can make this wooden box into a lovely jewelry case.

Với một chút sơn và sự sáng tạo, bạn có thể biến chiếc hộp gỗ này thành một hộp đựng trang sức đáng yêu.

4

Years of hard training made him into a world-class athlete.

Nhiều năm rèn luyện gian khổ đã biến anh ấy thành một vận động viên đẳng cấp thế giới.

5

Can we make this garage into a small coffee shop?

Chúng ta có thể biến nhà xe này thành một quán cà phê nhỏ được không?

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

turn into transform into convert into

💧 Opposites / Trái nghĩa

keep as preserve maintain

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • make a room into an office – biến một phòng thành phòng làm việc
  • be made into a movie – được chuyển thể thành phim
  • make raw material into goods – chế biến nguyên liệu thô thành hàng hóa
  • make somebody into a leader – rèn luyện ai đó trở thành nhà lãnh đạo

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations, media, and general writing

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: What are you going to do with that old wooden ladder?

B: I’m going to make it into a bookshelf for my bedroom!

A: That’s such a creative idea! It will look amazing.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

They made into the old room a home office.
They made the old room into a home office.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *