make it through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To survive or successfully deal with a difficult situation, obstacle, or period of time.
Vượt qua, sống sót hoặc hoàn thành một khoảng thời gian/tình huống khó khăn.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ cụm từ này qua hình ảnh: make it (làm được / thành công) + through (xuyên qua) 🚪. Khi ghép lại, make it through nghĩa là bạn đã ‘làm thành công việc đi xuyên qua’ một rừng khó khăn thử thách! 💪 Đừng quên từ it nằm ở giữa nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
make it through + Noun/Period of time
I don’t know how they made it through the war.
Tôi không biết làm thế nào họ đã vượt qua được cuộc chiến tranh.
-
make it through to + Stage/Round
Our team made it through to the final round.
Đội của chúng tôi đã vượt qua các vòng để lọt vào trận chung kết.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We managed to make it through the harsh winter with limited resources.
Chúng tôi đã cố gắng vượt qua mùa đông khắc nghiệt với nguồn lực hạn chế.
I need a strong cup of coffee to make it through the afternoon.
Tôi cần một cốc cà phê đậm đà để vượt qua ca làm việc buổi chiều.
With the support of her family, she made it through the severe illness.
Nhờ có sự hỗ trợ của gia đình, cô ấy đã vượt qua được căn bệnh bạo bệnh.
Only ten candidates made it through to the final interview.
Chỉ có mười ứng viên vượt qua các vòng để vào phỏng vấn cuối cùng.
If we can make it through today, the rest of the week will be easy.
Nếu chúng ta có thể vượt qua ngày hôm nay, phần còn lại của tuần sẽ dễ dàng thôi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- make it through the night – vượt qua đêm dài / qua khỏi đêm nay
- make it through hard times – vượt qua những thời điểm khó khăn
- make it through the crisis – vượt qua cuộc khủng hoảng
- make it through to the next stage – vượt qua để vào giai đoạn tiếp theo
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday conversations, music, and media.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn