make of
📖 Meaning / Ý nghĩa
To understand, interpret, or form an opinion about someone or something (usually used in questions or with ‘can’t/hardly’).
Hiểu, nhận định hoặc đưa ra ý kiến/đánh giá về ai đó hoặc điều gì đó (thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng trí óc để tạo ra (make) một bức tranh suy nghĩ từ (of) các manh mối thu thập được! 🧐 Cụm từ make of hay đi với câu hỏi ‘What do you make of…?’ có nghĩa là ‘Bạn đánh giá/hiểu điều đó như thế nào?’. Nhớ là luôn đi với giới từ of chứ tuyệt đối không dùng about nha! 🎯
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
what + do/did + S + make of + someone/something
What do you make of the new proposal?
Bạn nghĩ sao về đề xuất mới này?
-
not know / be unable to + make of + someone/something
I don’t know what to make of his sudden resignation.
Tôi không biết nên hiểu như thế nào về việc anh ấy đột ngột xin nghỉ việc.
-
make much/little of + something
She didn’t make much of his rude comments and just walked away.
Cô ấy không quá bận tâm đến những lời bình luận thô lỗ của anh ta mà chỉ lặng lẽ bước đi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
What do you make of the new boss? Is she easy to work with?
Bạn đánh giá thế nào về sếp mới? Cô ấy có dễ làm việc cùng không?
I can’t make anything of these strange symbols on the wall.
Tôi không thể hiểu nổi những ký hiệu kỳ lạ này trên tường có nghĩa là gì.
What did you make of yesterday’s movie ending?
Bạn nghĩ sao về cái kết của bộ phim ngày hôm qua?
His reaction was so strange that nobody knew what to make of it.
Phản ứng của anh ấy kỳ lạ đến mức không ai biết nên hiểu nó như thế nào.
Don’t make too much of her comment; she was just tired.
Đừng quá để tâm hay làm trầm trọng hóa nhận xét của cô ấy; cô ấy chỉ đang mệt thôi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- what do you make of – bạn nhận định / nghĩ sao về
- not know what to make of – không biết nên hiểu/đánh giá thế nào về
- hard to make anything of – khó mà hiểu hay rút ra được gì từ
- make much of – coi trọng / làm quá lên về
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn