make off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave quickly, especially in order to escape or after stealing something.
Tẩu thoát, bỏ chạy thục mạng (đặc biệt là sau khi trộm đồ hoặc làm điều xấu).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Hãy nhớ make off có nghĩa là tẩu thoát / chuồn đi! Từ OFF giống như việc biến mất khỏi hiện trường 🏃💨
👉 ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Nếu muốn nói chuồn đi cùng với món đồ trộm được, bắt buộc phải dùng thêm từ WITH: make off WITH something! 🎒💰
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
make off + (adverb/preposition)
The thief made off before anyone could catch him.
Tên trộm đã tẩu thoát trước khi có ai kịp bắt hắn.
-
make off with + noun
The burglars made off with valuable paintings worth millions.
Những kẻ đột nhập đã cuỗm mất các bức tranh quý giá trị giá hàng triệu đô.
📝 Examples (5) / Ví dụ
When the alarm sounded, the robbers made off in a waiting getaway car.
Khi chuông báo động vang lên, những kẻ cướp đã tẩu thoát trên chiếc xe tẩu thoát đang chờ sẵn.
Someone broke into the office and made off with three laptops.
Ai đó đã đột nhập vào văn phòng và chôm mất ba chiếc máy tính xách tay.
The kids threw a rock through the window and made off immediately.
Mấy đứa trẻ ném một cục đá qua cửa sổ rồi vội vã bỏ chạy ngay lập tức.
He managed to make off into the dense forest before the guards spotted him.
Hắn đã kịp lẩn vào khu rừng rậm trước khi bảo vệ phát hiện ra.
A fox crept into the farm and made off with one of the chickens.
Con cáo lén chui vào trang trại và tha mất một con gà.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- make off with the cash – cuỗm mất số tiền mặt rồi tẩu thoát
- make off in a stolen car – tẩu thoát bằng một chiếc xe trộm được
- make off into the night – lẩn mất vào đêm tối
- make off before the police arrive – chuồn mất trước khi cảnh sát tới
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in news reports, crime stories, and everyday storytelling
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn