make out – Cấu trúc và cách dùng

make out

/phrasal verb/
B2 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To manage to see, hear, or understand something with difficulty; or to claim/pretend something; or to kiss and hug passionately.

Nhận ra, nhìn/nghe/hiểu được (trong điều kiện khó khăn); hoặc cho rằng/vờ như; hoặc ôm hôn thắm thiết.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang cố MAKE (tạo ra/dựng lên) một bức hình OUT (ra ngoài) từ bóng tối 🌌! Make out có nghĩa chính là nhìn/nghe rõ cái gì đó rất khó thấy 🔍. Ngoài ra, hãy nhớ hình ảnh hai người yêu nhau hôn nhau thắm thiết 💋 cũng dùng cụm từ vô cùng phổ biến này nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • make + something + out

    I could barely make out the house through the heavy fog.

    Tôi hầu như không thể nhìn rõ ngôi nhà qua lớp sương mù dày đặc.

  • make out + that + clause

    He made out that he had won the contest, but it was a lie.

    Anh ta làm như thể mình đã thắng cuộc thi, nhưng đó là nói dối.

  • make out with + somebody

    They were seen making out at the back of the cinema.

    Họ bị bắt gặp đang ôm hôn nhau thắm thiết ở hàng ghế sau rạp chiếu phim.

  • make a check out to + somebody

    Please make the check out to Oxford English Center.

    Vui lòng viết tờ séc cho Trung tâm Tiếng Anh Oxford.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The sign was too far away for me to make out the words.

Biển hiệu ở quá xa nên tôi không thể đọc rõ chữ trên đó.

2

I can’t make out what he is saying with all this loud music.

Tôi không thể nghe rõ anh ấy đang nói gì trong tiếng nhạc ầm ĩ này.

3

She made herself out to be a wealthy investor.

Cô ta cố vẽ ra bản thân là một nhà đầu tư giàu có.

4

How did you make out on your driving test?

Bài thi lái xe của bạn kết quả thế nào rồi?

5

The teenagers were making out in the park.

Mấy đứa trẻ vị thành niên đang ôm hôn nhau trong công viên.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

discern distinguish perceive

💧 Opposites / Trái nghĩa

overlook ignore misunderstand

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • barely make out – hầu như không thể nhìn/nghe thấy
  • make out a handwriting – đọc được chữ viết tay
  • make out a check – viết một tờ séc
  • make out a shape – nhận ra một hình dáng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in daily conversations, informal writing, and literature

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Can you see who is standing near the gate?

B: No, it’s too dark to make out their face.

A: Let’s turn on the porch light then.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I can’t make out to read this handwritten letter.
I can’t make out this handwritten letter.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *