make over – Cấu trúc và cách dùng

make over

/phrasal verb/
B2 Common Lifestyle Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To transform, renovate, or improve the appearance or structure of someone or something; or to legally transfer ownership.

Cải tạo, tân trang, làm mới diện mạo của ai đó/cái gì đó; hoặc chuyển nhượng pháp lý tài sản.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang MAKE (tạo ra) một vẻ ngoài hoàn toàn mới bao phủ OVER (toàn bộ) đồ vật hoặc bản thân! 🎨✨ Khi dùng động từ, hãy viết tách make over. Còn khi dùng danh từ ‘sự lột xác’, hãy viết liền thành makeover nhé! 💇‍♀️🏠

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • make somebody/something over (into something)

    They decided to make over the old garage into a modern home office.

    Họ quyết định cải tạo nhà xe cũ thành một văn phòng làm việc tại nhà hiện đại.

  • make over something (to somebody)

    He made over his entire estate to his eldest daughter.

    Ông ấy đã chuyển nhượng toàn bộ bất động sản của mình cho con gái lớn.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The reality TV show helps families make over their homes on a budget.

Chương trình truyền hình thực tế giúp các gia đình cải tạo ngôi nhà của họ với chi phí tiết kiệm.

2

She hired a personal stylist to make herself over before starting her new job.

Cô ấy đã thuê một chuyên gia định hình phong cách để làm mới bản thân trước khi bắt đầu công việc mới.

3

We plan to make over the backyard during the summer holiday.

Chúng tôi dự định tân trang lại sân sau vào kỳ nghỉ hè.

4

The old warehouse was made over into a vibrant cultural space.

Nhà kho cũ đã được cải tạo thành một không gian văn hóa sôi động.

5

Before retiring, the founder made over all the company shares to the charity trust.

Trước khi nghỉ hưu, nhà sáng lập đã chuyển nhượng toàn bộ cổ phần công ty cho quỹ từ thiện.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

renovate transform remodel

💧 Opposites / Trái nghĩa

neglect ruin maintain

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • completely make over – lột xác / tân trang hoàn toàn
  • make over a room – cải tạo phòng
  • make over one’s image – làm mới hình ảnh bản thân
  • make over a kitchen – sửa sang lại căn bếp

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in lifestyle content, daily conversations, and interior design topics.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Have you seen Sarah’s living room recently?

B: No, I haven’t. Did she buy new furniture?

A: She completely made it over! It looks like a luxury hotel suite now.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

She wants to go to the salon to get a make over.
She wants to go to the salon to get a makeover. / She wants to make over her hair.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *