make through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To manage to survive, endure, or reach the end of a difficult situation or time period.
Vượt qua, sống sót hoặc chịu đựng qua một giai đoạn, tình huống khó khăn
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung bạn đang nỗ lực make (tạo đường đi) để xuyên through (qua) một khu rừng u tối. Khi bạn thấy ánh sáng ở cuối đường, bạn đã make it through – chính thức vượt qua khó khăn thành công! 🌲🚶♂️✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
make it through + Noun
They had barely enough food to make it through the harsh winter.
Hầu như họ không có đủ thức ăn để vượt qua mùa đông khắc nghiệt.
-
make it through to + Noun (stage/round)
She was thrilled to make it through to the final round.
Cô ấy rất vui mừng khi lọt được vào vòng chung kết.
📝 Examples (5) / Ví dụ
With support from family, he was able to make it through the severe illness.
Nhờ sự hỗ trợ từ gia đình, anh ấy đã có thể vượt qua căn bệnh bạo bệnh.
I’m not sure if our old car will make it through another long road trip.
Tôi không chắc liệu chiếc xe cũ của chúng ta có thể chạy bền qua thêm một chuyến đi xa nữa không.
If we can make it through this busy week, we can finally take a vacation.
Nếu có thể vượt qua tuần bận rộn này, cuối cùng chúng ta cũng có thể đi nghỉ mát.
Only a few seedlings made it through the severe frost last night.
Chỉ có một vài cây con sống sót qua đợt sương giá dữ dội đêm qua.
Don’t worry, we will make it through these financial troubles together.
Đừng lo lắng, chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua những rắc rối tài chính này.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- make it through the night – vượt qua đêm dài / qua khỏi cơn nguy kịch
- make it through hard times – vượt qua những khoảng thời gian khó khăn
- make it through the crisis – vượt qua cuộc khủng hoảng
- make it through to the finals – lọt vào vòng chung kết
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily spoken and written English, usually used with ‘it’ (make it through)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn