make toward
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move or begin moving in the direction of a particular place, person, or object.
Di chuyển hoặc bắt đầu đi về phía một nơi, một người hoặc một vật nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Mẹo nhớ siêu dễ: Make (tạo bước đi) + Toward (hướng về) = Chủ động di chuyển về phía mục tiêu! 🏃♂️➡️🚪 Hãy tưởng tượng bạn đang ‘tạo ra một con đường’ tiến thẳng về hướng mình muốn nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
make toward(s) + noun/pronoun
Seeing the storm approach, the sailors made toward the harbor.
Nhìn thấy cơn bão đang đến gần, các thủy thủ đã di chuyển về phía hải cảng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The dark clouds began to gather, so we decided to make toward the shelter.
Mây đen bắt đầu kéo đến, vì vậy chúng tôi quyết định đi về phía chỗ trú ẩn.
When the speaker finished, the crowd made toward the main entrance.
Khi diễn giả kết thúc, đám đông tiến về phía lối vào chính.
The wounded animal slowly made toward the stream to drink water.
Con vật bị thương chậm rãi đi về phía dòng suối để uống nước.
He grabbed his coat and made toward the station before the last train left.
Anh ấy lấy áo khoác và đi nhanh về phía ga trước khi chuyến tàu cuối cùng khởi hành.
She saw a friendly face in the audience and made toward her.
Cô ấy nhìn thấy một gương mặt thân quen trong khán giả và đi về phía người đó.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- make toward the door – đi về phía cánh cửa
- make toward the shore – hướng về phía bờ biển
- make toward the exit – tiến về phía lối thoát
- make toward safety – hướng về nơi an toàn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly uncommon, mostly used in literary contexts or written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn