make up – Cấu trúc và cách dùng

make up

/phrasal verb/
A2 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To invent a story or excuse; to become friendly again after an argument; to form or constitute a whole; or to apply cosmetics.

Bịa đặt (câu chuyện, lý do); làm hòa sau tranh cãi; cấu thành/tạo nên một tổng thể; hoặc trang điểm.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💄 Mẹo nhớ siêu dễ: Hãy nghĩ đến việc make up là ‘tô điểm’ cho cuộc sống!
1. Tô điểm khuôn mặt ➔ trang điểm.
2. Tô điểm câu chuyện cho ly kỳ ➔ bịa đặt.
3. Tô điểm lại mối quan hệ rạn nứt ➔ làm hòa.
4. Tô điểm ghép từng phần lại ➔ tạo thành / chiếm tỷ lệ.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • make up something

    She made up a clever excuse for being late.

    Cô ấy đã bịa ra một lý do khéo léo cho việc đến muộn.

  • make up (with somebody)

    They had a huge fight yesterday, but they made up this morning.

    Họ đã cãi nhau to hôm qua, nhưng sáng nay họ đã làm hòa.

  • make somebody up

    The artist spent an hour making up the actors before the show.

    Chuyên gia trang điểm đã mất một giờ để trang điểm cho các diễn viên trước buổi diễn.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Women make up more than half of the company’s workforce.

Phụ nữ chiếm hơn một nửa lực lượng lao động của công ty.

2

Don’t believe a word he says; he’s just making it all up.

Đừng tin một lời nào anh ta nói; anh ta chỉ đang bịa đặt tất cả thôi.

3

Why don’t you two kiss and make up?

Tại sao hai bạn không giảng hòa với nhau đi?

4

She took forty minutes to make up her face before going to the party.

Cô ấy mất 40 phút để trang điểm khuôn mặt trước khi đến bữa tiệc.

5

We need one more person to make up a full team of four.

Chúng tôi cần thêm một người nữa để tạo thành một đội đầy đủ bốn người.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

invent reconcile constitute

💧 Opposites / Trái nghĩa

fall out disband destroy

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • make up an excuse – bịa ra một lý do
  • make up a story – bịa ra một câu chuyện
  • make up one’s mind – quyết định
  • kiss and make up – giảng hòa / làm lành

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very common in daily conversations and formal contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you and Mark still not talking to each other?

B: No, he sent me an apology text this morning and we finally made up.

A: That’s great news! I was worried you two would stay angry forever.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

They argued yesterday, but they made up them today.
They argued yesterday, but they made up today.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *