make up for
📖 Meaning / Ý nghĩa
To compensate for something lost, damaged, or lacking, or to do something good to balance a bad situation.
Bù đắp, đền bù cho một tổn thất, sai lầm hoặc sự thiếu hụt.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Tưởng tượng bạn lỡ làm vỡ đồ của bạn mình và phải MAKE UP (tạo ra điều tốt) FOR (cho) bạn ấy để bù đắp tổn thất. 🎁
👉 MAKE UP FOR = Bù đắp, đền bù.
✨ Cụm từ ghi điểm cao trong Speaking/Writing: make up for lost time (bù lại thời gian đã mất, tranh thủ gỡ gạc) 🚀
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
make up for + noun / noun phrase
He bought her flowers to make up for his mistake.
Anh ấy đã mua hoa tặng cô ấy để bù đắp cho sai lầm của mình.
-
make up for + V-ing
I’ll take you out to dinner to make up for being late.
Tớ sẽ đưa cậu đi ăn tối để bù cho việc tớ tới trễ.
-
make up for lost time
We haven’t seen each other in years, so let’s make up for lost time.
Chúng ta đã lâu không gặp nhau, nên hãy tranh thủ bù lại khoảng thời gian đã qua nhé.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She worked hard to make up for the time she missed while being ill.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để bù lại khoảng thời gian nghỉ vì bị ốm.
His enthusiasm makes up for his lack of experience.
Sự nhiệt huyết của anh ấy đền bù cho việc thiếu kinh nghiệm.
The company offered extra vacation days to make up for the lower salary.
Công ty đã cho thêm ngày nghỉ phép để bù đắp cho mức lương thấp hơn.
Nothing can make up for the loss of a loved one.
Không gì có thể bù đắp được sự mất mát một người thân yêu.
Great food at the restaurant made up for the slow service.
Đồ ăn tuyệt vời ở nhà hàng đã gỡ gạc lại dịch vụ chậm chạp.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- make up for lost time – bù lại thời gian đã mất
- make up for a lack of… – bù đắp cho sự thiếu hụt…
- make up for the damage – đền bù thiệt hại
- make up for past mistakes – sửa chữa / bù đắp cho những lỗi lầm quá khứ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both everyday spoken English and formal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn