make up to – Cấu trúc và cách dùng

make up to

/phrasal verb/
C1 Informal Relationships Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To be exceptionally nice or polite to someone in order to gain their favor or get an advantage; or to compensate someone for a mistake or disappointment (usually as ‘make it up to’).

Nịnh hót, lấy lòng ai đó để đạt mục đích; hoặc bù đắp, đền bù cho ai vì đã làm họ thất vọng hoặc mắc lỗi với họ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang tiến đến gần (up to) ai đó để tạo dựng (make) một mối quan hệ tốt nhằm nịnh hót 🐱. Đặc biệt, nếu muốn chuộc lỗi hay bù đắp cho ai, nhớ chèn thêm chữ it ở giữa thành make IT up to somebody nhé! 🎁✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • make up to somebody

    He is always trying to make up to the boss to get a promotion.

    Anh ấy luôn tìm cách nịnh hót sếp để được thăng chức.

  • make it up to somebody (for something)

    I am so sorry I missed your birthday; let me make it up to you this weekend.

    Tôi rất tiếc vì đã bỏ lỡ sinh nhật bạn; hãy để tôi bù đắp cho bạn vào cuối tuần này nhé.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Look at how he makes up to the teacher just to get higher grades.

Nhìn cách anh ta nịnh bợ giáo viên chỉ để lấy điểm cao kìa.

2

She brought homemade cookies to the office to make up to her colleagues.

Cô ấy mang bánh quy tự làm đến văn phòng để lấy lòng các đồng nghiệp.

3

I know I ruined your night, so let me make it up to you with a nice dinner.

Tôi biết tôi đã làm hỏng buổi tối của bạn, nên hãy để tôi bù đắp cho bạn bằng một bữa tối thật ngon nhé.

4

He’s been making up to the director all week hoping to land the lead role.

Anh ấy đã lấy lòng đạo diễn suốt cả tuần với hy vọng có được vai chính.

5

You don’t need to make up to me; just do your job properly.

Bạn không cần phải nịnh bợ tôi đâu; chỉ cần làm tốt công việc của bạn là được.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

curry favor with flatter butter up suck up to

💧 Opposites / Trái nghĩa

snub insult offend ignore

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • make up to the boss – nịnh hót/lấy lòng sếp
  • make it up to someone – bù đắp/đền bù cho ai đó
  • try to make up to somebody – cố gắng nịnh bợ/lấy lòng ai
  • make up to someone after a fight – làm hòa/lấy lòng ai đó sau cuộc cãi vã

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Fairly common in informal spoken English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why is Mark buying coffee for the manager every single morning?

B: Oh, he’s just trying to make up to her because promotion decisions are next week.

A: That is so obvious! Everyone knows what he is trying to do.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I am so sorry I was late, I will make up to you tomorrow.
I am so sorry I was late, I will make IT up to you tomorrow.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *