pass around – Cấu trúc và cách dùng

pass around

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Daily Life Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To distribute something to each person in a group, or to give something to one person who then passes it to another until everyone has seen or used it.

Chuyền tay nhau, phát cho từng người trong một nhóm hoặc lan truyền tin tức.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng mọi người đang ngồi thành một vòng tròn (around) và bạn đang đưa (pass) một đĩa bánh cho từng người một. 🍰 Pass around nghĩa là chuyền tay nhau lần lượt qua từng người trong nhóm! 🔄

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • pass + something + around

    Please pass these documents around so everyone can review them.

    Xin vui lòng chuyền những tài liệu này cho mọi người cùng xem xét.

  • pass around + something

    The host passed around a bowl of popcorn during the movie.

    Chủ nhà đã chuyền một tô bắp răng bơ cho mọi người trong lúc xem phim.

  • pass around a hat (idiom/structure)

    They passed around a hat to collect money for the driver.

    Họ đã chuyền tay nhau một chiếc nón để gom tiền quyên góp cho bác tài.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Could you pass around the sign-up sheet, please?

Bạn có thể chuyền giúp tờ giấy đăng ký cho mọi người được không?

2

Freshly baked cookies were passed around the classroom.

Những chiếc bánh quy mới nướng được chuyền tay nhau khắp lớp học.

3

The manager passed around the new guidelines before the presentation started.

Quản lý đã phát các hướng dẫn mới cho từng người trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.

4

We sat in a circle and passed around a guitar, each taking turns to play.

Chúng tôi ngồi thành một vòng tròn và chuyền tay nhau cây đàn guitar, mỗi người lần lượt chơi.

5

Rumors began to pass around the office about the upcoming company restructuring.

Các tin đồn bắt đầu lan truyền khắp văn phòng về việc tái cấu trúc công ty sắp tới.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

hand around distribute circulate

💧 Opposites / Trái nghĩa

keep withhold retain

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • pass around photos – chuyền tay nhau những bức ảnh
  • pass around snacks – chuyền tay nhau đồ ăn nhẹ
  • pass around a petition – chuyền tay nhau bản kiến nghị
  • pass around a hat – chuyền tay nón để quyên góp tiền

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations, social gatherings, and workplace meetings

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Could you please pass around these feedback forms to everyone?

B: Of course! Should I ask them to fill them out right now?

A: Yes, please collect them once everyone is finished.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Please pass around to me the salt on the table.
Please pass me the salt on the table.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *