pass away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To die; used as a polite or gentle word to avoid saying ‘die’, especially when speaking about someone’s family member or friend.
Qua đời, mất (cách nói lịch sự, nhẹ nhàng và tôn trọng để tránh dùng từ ‘chết’).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🕊️ Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng pass (đi qua) và away (đi xa). Khi ai đó pass away, họ đã thực hiện một chuyến đi xa đến thế giới bên kia một cách nhẹ nhàng và thanh thản 🕊️. Nhớ rằng đây là từ dùng để chia buồn lịch sự, tránh dùng từ ‘die’ nghe quá thô ráp nhé! 🖤
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
pass away
His grandfather passed away peacefully in his sleep.
Ông nội của anh ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.
-
pass away from/after + Noun
She passed away after a long battle with illness.
Bà ấy đã qua đời sau một thời gian dài chống trội với bệnh tật.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We were deeply saddened to hear that your mother passed away.
Chúng tôi rất đau buồn khi biết tin mẹ của bạn đã qua đời.
The famous scientist passed away yesterday at the age of 90.
Nhà khoa học nổi tiếng đã qua đời ngày hôm qua ở tuổi 90.
My beloved dog passed away last week, and I miss him so much.
Chú chó cưng của tôi đã mất vào tuần trước, và tôi nhớ nó rất nhiều.
He passed away leaving behind a large family and a great legacy.
Ông ấy qua đời để lại một gia đình lớn và một di sản vĩ đại.
Many elderly people passed away during the severe winter outbreak.
Nhiều người cao tuổi đã qua đời trong đợt bùng phát dịch bệnh mùa đông khắc nghiệt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- pass away peacefully – qua đời một cách thanh thản
- pass away unexpectedly – đột ngột qua đời
- pass away at an advanced age – qua đời ở tuổi thọ cao
- sadly pass away – đáng tiếc qua đời
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both formal and informal spoken and written English, especially in sensitive contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn