pass by
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move past a person, place, or thing; or of time and opportunities to elapse or be missed.
Đi qua, lướt qua ai/cái gì; hoặc (thời gian, cơ hội) trôi qua, bị bỏ lỡ.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚶♂️💨 Mẹo ghi nhớ: Tưởng tượng bạn đang ngồi ở quán cà phê và thấy dòng người lướt qua (pass by). Pass (đi qua) + by (bên cạnh) = đi ngang qua hoặc thời gian trôi qua. Đừng dùng nhầm pass away (qua đời) nhé! Nhanh tay nắm bắt để cơ hội tốt không pass you by (vụt mất khỏi tay bạn) nào! 😉
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
pass by (someone/something)
I saw him pass by the window a few minutes ago.
Tôi thấy anh ấy đi ngang qua cửa sổ vài phút trước.
-
pass someone/something by
Don’t let this great opportunity pass you by.
Đừng để cơ hội tuyệt vời này vụt mất khỏi tầm tay bạn.
-
as time passes by
As time passes by, you will get used to the new environment.
Khi thời gian trôi qua, bạn sẽ quen dần với môi trường mới.
📝 Examples (5) / Ví dụ
A red sports car passed by us at high speed.
Một chiếc xe thể thao màu đỏ đã phóng qua chúng tôi với tốc độ cao.
I was just passing by, so I decided to drop in and visit you.
Tôi tiện đường đi ngang qua nên quyết định ghé vào thăm bạn.
Life is short, so don’t just sit there and watch it pass by.
Cuộc sống rất ngắn ngủi, vì vậy đừng chỉ ngồi đó nhìn nó trôi qua.
She felt that promotions were passing her by despite her hard work.
Cô cảm thấy các cơ hội thăng tiến đang bỏ quên mình dù cô làm việc rất chăm chỉ.
Many years passed by before they finally met again.
Nhiều năm đã trôi qua trước khi cuối cùng họ gặp lại nhau.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- pass by unnoticed – trôi qua/đi qua mà không ai hay biết
- let an opportunity pass by – để cơ hội trôi qua
- watch the world pass by – ngắm nhìn thế giới trôi qua
- just passing by – chỉ tiện đường đi ngang qua
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday speech and literature
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn