pass off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To happen or take place in a specified way; or to convince someone falsely that something or someone is something else.
Diễn ra, xảy ra (theo một cách nhất định, thường là suôn sẻ); hoặc giả mạo, mạo danh ai/cái gì để lừa dối người khác.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hành động pass (chuyển qua) và off (rời đi/bỏ qua). Cụm từ này có 2 nét nghĩa chính rất thú vị: 1. Sự kiện diễn ra suôn sẻ rồi trôi qua (The event passed off well). 2. Đáo để hơn là mạo danh/giả mạo cái gì đó để chốt đơn rồi trốn mất (pass A off as B). Nhớ đi kèm giới từ as khi muốn nói giả làm cái gì nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
pass off (intransitive)
The meeting passed off much better than we expected.
Cuộc họp đã diễn ra tốt đẹp hơn nhiều so với dự kiến của chúng tôi.
-
pass somebody/something off as somebody/something
He managed to pass off the replica as an original painting.
Anh ta đã trót lọt biến bức tranh chép thành bức tranh gốc.
-
pass yourself off as somebody
The fraudster passed himself off as a qualified physician.
Kẻ lừa đảo đã mạo danh thành một bác sĩ có bằng cấp.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Despite fears of violence, the protest passed off peacefully.
Dù lo ngại về bạo lực, cuộc biểu tình vẫn diễn ra một cách hòa bình.
The annual concert passed off without any major incidents.
Buổi hòa nhạc thường niên đã diễn ra mà không gặp phải sự cố nghiêm trọng nào.
She tried to pass off synthetic leather as genuine crocodile skin.
Cô ấy đã cố gắng hô biến da nhân tạo thành da cá sấu thật.
It is illegal to pass off counterfeit money in any transaction.
Việc sử dụng tiền giả trong bất kỳ giao dịch nào đều là phạm pháp.
He managed to pass himself off as a journalist to gain access to the VIP area.
Anh ta đã mạo danh làm nhà báo để vào được khu vực dành cho khách VIP.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- pass off peacefully – diễn ra một cách hòa bình
- pass off without a hitch – diễn ra suôn sẻ không gặp sự cố
- pass off fake currency – tẩu tán/tiêu tiền giả
- pass oneself off as an expert – mạo danh là một chuyên gia
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in news reporting, formal writing, and daily discussions regarding events or fraud.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn